Q-Q

Marcus Krolak-Henriksen

Cài đặt Q-Q

Tải config Q-Q 2026
Cài đặt và cấu hình của struggletony Q-Q, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy0.91%
Hz100066%
DPI80046%
Độ nhạy Windows689%
eDPI7204%
Độ nhạy khi phóng to0.8000320%
sensitivity 0.9; zoom_sensitivity 0.800032
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.35

0.31

Độ chính xác đấu súng %

53.3%

46%

Số lần bắn

13.84

12.28

Độ chính xác

15.4%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương165
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-01-30T05:26:30.252+00:00
Updated At2026-01-30T05:26:30.252+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
Current
CSGO-mTDFx-GjdWu-hC7XY-UQ6uu-OESZQ
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

23722%

Ngực

51247%

Bụng

15614%

Cánh tay

11911%

Chân

616%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định58%
Bóng độngKhông xác định59%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết shaderThấp52%
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
V-SyncTắt46%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định51%
NVIDIA G-SyncKhông xác định59%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu8x MSAA19%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định39%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 2x2%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định51%
Chi tiết hạtKhông xác định51%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định51%
Dải động cao (HDR)Không xác định51%
Video
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Viewmodel
xem trước
Vị trí thiết lập sẵn34%
Lắc lưSai46%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Z-213%
Lệch Y213%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 2; viewmodel_offset_z -2; viewmodel_presetpos 3;
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.229

0.24

Sát thương AK47

23.22

24.98

Số lần giết AWP

0.004

0.081

Sát thương AWP

0.35

7.39

Số lần giết M4A1

0.128

0.114

Sát thương M4A1

14.13

11.76

Tỷ lệ HUD0.6530%
Màu HUDTrắng sáng6%
Radar đang xoay69%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Kích thước radar HUD140%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hiện tại, Q-Q chơi với độ nhạy chuột là 0.9 và cài đặt DPI là 800, tương đương với eDPI là 720. Sự kết hợp này được coi là từ thấp đến trung bình và được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa thích vì nó cho phép kiểm soát chính xác tâm ngắm, đặc biệt là trong các điều chỉnh nhỏ và giao tranh tầm xa.
Q-Q sử dụng kiểu crosshair Classic Static với khoảng cách tối thiểu là -3, chiều dài là 1 và không có điểm giữa, được tô màu xanh lá cây rực rỡ với độ trong suốt tối đa. Cấu hình này cung cấp một công cụ hỗ trợ thị giác nhỏ gọn và không gây cản trở, đảm bảo khả năng nhìn thấy đối thủ và môi trường tối đa trong khi vẫn duy trì một điểm tham chiếu rõ ràng cho việc ngắm bắn chính xác.
Q-Q thích chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 ở chế độ toàn màn hình, sử dụng chế độ kéo dãn. Thiết lập này phổ biến trong các trận đấu cạnh tranh vì nó phóng to mô hình người chơi, giúp dễ dàng phát hiện và ngắm bắn, điều này có thể là một lợi thế đáng kể trong các cuộc đấu tay đôi nhanh.
Q-Q sử dụng màn hình ZOWIE XL2546K, một mẫu nổi tiếng với tần số quét 240Hz và công nghệ DyAc. Màn hình này được sử dụng rộng rãi trong giới eSports vì độ rõ nét chuyển động mượt mà, độ trễ đầu vào tối thiểu và các cài đặt tùy chỉnh, tất cả đều góp phần vào việc theo dõi mục tiêu tốt hơn và phản ứng nhanh hơn.
Q-Q đặt hầu hết các tùy chọn video của mình ở mức thấp hơn, chẳng hạn như chi tiết shader và texture mô hình thấp, và tắt V-Sync, để ưu tiên tốc độ khung hình cao và giảm độ trễ đầu vào. Anh cũng kích hoạt Boost Player Contrast và sử dụng 8x MSAA cho chống răng cưa, tạo sự cân bằng giữa độ rõ nét hình ảnh và hiệu suất tối đa.
Q-Q cấu hình radar của mình với kích thước HUD là 1, độ zoom bản đồ là 0.4, và đảm bảo cả xoay radar và định vị người chơi đều được bật. Những cài đặt này tối đa hóa khả năng hiển thị bản đồ và đảm bảo rằng anh ấy luôn định hướng trong khi chơi, cho phép thu thập thông tin nhanh chóng và định vị chiến lược.
Q-Q sử dụng viewmodel với trường nhìn được đặt ở mức 68 và các tùy chỉnh offset (X: 2.5, Y: 2, Z: -2), với việc tắt viewmodel bobbing. Thiết lập này đẩy mô hình vũ khí sang bên và giảm chuyển động màn hình khi chạy hoặc bắn, cung cấp tầm nhìn ít bị cản trở hơn và giúp anh ấy tập trung vào tâm ngắm và đối thủ.
Q-Q chọn màu HUD trắng sáng và tỷ lệ HUD là 0.653. Màu HUD sáng đảm bảo khả năng nhìn thấy trên nền bản đồ đa dạng, trong khi tỷ lệ giảm nhẹ giúp có thêm không gian màn hình cho hành động trong trò chơi mà không làm thông tin quan trọng trở nên khó đọc.
Tỷ lệ polling chuột của Q-Q được đặt ở mức 1000Hz, và độ nhạy Windows được giữ ở giá trị tiêu chuẩn là 6. Tỷ lệ polling cao đảm bảo độ trễ đầu vào thấp nhất có thể và chuyển động con trỏ mượt mà, trong khi độ nhạy Windows mặc định duy trì sự theo dõi nhất quán giữa hệ điều hành và trò chơi, tránh sự tăng tốc hoặc giảm tốc không dự đoán được.
Dựa trên dữ liệu có sẵn, Q-Q dường như duy trì một cách tiếp cận nhất quán với thiết lập kỹ thuật của mình, đặc biệt là với cài đặt chuột và video. Sự nhất quán này cho thấy anh ấy coi trọng trí nhớ cơ và sự quen thuộc, cho phép anh ấy tập trung vào lối chơi mà không bị phân tâm bởi việc thường xuyên điều chỉnh cấu hình.
Bình luận
Theo ngày