HYPERSPIRIT
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Số lần giết mở
0.486
0.5
Đấu súng
1.83
1.55
Chi phí giết
6511
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Sát thương HE (trung bình/vòng)
19.63.5
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
124.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.92
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8326
Số hỗ trợ trên bản đồ
104.64
Điểm người chơi (vòng)
35621012
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
3
0
60%
55%
Ancient
64%
14
6
7
52%
55%
Inferno
50%
10
1
26
46%
52%
Anubis
50%
20
12
5
46%
53%
Dust II
48%
29
15
2
48%
47%
Mirage
38%
21
5
6
50%
40%
Nuke
10%
10
0
29
40%
31%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HYPERSPIRIT
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
47
43%
Bản đồ
112
45%
Vòng đấu
2353
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.47
70%
4/5
0.52
27%
Cài bom (tự cài)
0.25
80%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.50
100%
Hiệp phụ
0.03
59%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.62
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
3.15
3.35
Số lần chết
3.35
3.35
Sát thương
353.85
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.5K24%
Ngực
10.9K48%
Bụng
3.1K14%
Cánh tay
2.5K11%
Chân
9864%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
3
0
60%
55%
Ancient
64%
14
6
7
52%
55%
Inferno
50%
10
1
26
46%
52%
Anubis
50%
20
12
5
46%
53%
Dust II
48%
29
15
2
48%
47%
Mirage
38%
21
5
6
50%
40%
Nuke
10%
10
0
29
40%
31%




