HYPERSPIRIT
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.469
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6419
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.32
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
44.911.6
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:21s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7526
Số đạn (tổng/vòng)
9715
Sát thương HE (tổng/vòng)
10726.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
10126.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:31s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
56%
9
2
5
49%
54%
Mirage
50%
12
4
2
53%
41%
Cache
50%
8
4
0
59%
42%
Dust II
48%
21
11
3
43%
49%
Anubis
40%
15
8
5
43%
50%
Inferno
38%
13
2
12
47%
45%
Nuke
0%
4
0
26
38%
4%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của HYPERSPIRIT
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
37
38%
Bản đồ
83
41%
Vòng đấu
1727
46%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
46%
5/4
0.47
69%
4/5
0.53
26%
Cài bom (tự cài)
0.25
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.50
100%
Hiệp phụ
0.02
58%
Vòng súng ngắn
0.10
48%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.23
40%
Vòng mua đầy đủ
0.61
53%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
354.06
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K24%
Ngực
7.8K47%
Bụng
2.2K13%
Cánh tay
1.8K11%
Chân
6844%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
56%
9
2
5
49%
54%
Mirage
50%
12
4
2
53%
41%
Cache
50%
8
4
0
59%
42%
Dust II
48%
21
11
3
43%
49%
Anubis
40%
15
8
5
43%
50%
Inferno
38%
13
2
12
47%
45%
Nuke
0%
4
0
26
38%
4%





