HYPERSPIRIT
Tin tức & bài viết về đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Số lần giết mở
0.483
0.5
Đấu súng
1.77
1.55
Chi phí giết
6449
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.42
Số kill Galil trên bản đồ
41.8215
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.86.3
Sát thương (tổng/vòng)
40374
Điểm người chơi (vòng)
39861012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Sát thương đồng đội
1
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10023
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
69%
16
9
4
53%
56%
Dust II
55%
29
12
1
51%
49%
Anubis
47%
19
9
8
43%
55%
Mirage
37%
27
9
4
49%
42%
Inferno
25%
4
0
32
44%
44%
Nuke
21%
14
0
21
46%
32%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Đội hình
Cầu thủ
Thời gian trong đội
Tình trạng
Lịch sử chuyển nhượng của HYPERSPIRIT
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
50
42%
Bản đồ
114
43%
Vòng đấu
2433
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.47
72%
4/5
0.52
26%
Cài bom (tự cài)
0.23
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.46
100%
Hiệp phụ
0.03
54%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.24
51%
Vòng mua đầy đủ
0.57
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.44
3.35
Sát thương
356.89
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.1K23%
Ngực
10.6K48%
Bụng
3.1K14%
Cánh tay
2.4K11%
Chân
9684%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
69%
16
9
4
53%
56%
Dust II
55%
29
12
1
51%
49%
Anubis
47%
19
9
8
43%
55%
Mirage
37%
27
9
4
49%
42%
Inferno
25%
4
0
32
44%
44%
Nuke
21%
14
0
21
46%
32%
Cache
0%
0
0
0
0%
0%




