Q-Q
Marcus Krolak-Henriksen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.052
0.1
Đấu súng
0.35
0.31
Chi phí giết
5923
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
36261012
Clutch (kẻ địch)
2
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1958
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.45
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
6
Nuke
6.3
6
Ancient
6.1
10
Dust II
5.8
3
Mirage
5.7
3
Lịch sử chuyển nhượng của Q-Q
Q-Q
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
19
58%
Bản đồ
33
55%
Vòng đấu
693
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
26222%
Ngực
56647%
Bụng
17314%
Cánh tay
13411%
Chân
716%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Q-Q
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
69.58
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
6
Nuke
6.3
6
Ancient
6.1
10
Dust II
5.8
3
Mirage
5.7
3



