Q-Q
Marcus Krolak-Henriksen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.065
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
5638
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
40841012
Clutch (kẻ địch)
3
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.211.6
Multikill x-
4
Số kill M4A4 trên bản đồ
113.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.211.6
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
37321012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
11
Ancient
6.3
13
Nuke
6.3
6
Mirage
6.2
4
Anubis
6.2
5
Dust II
6.1
8
Cache
0.0
7
Lịch sử chuyển nhượng của Q-Q
Q-Q
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
28
57%
Bản đồ
58
55%
Vòng đấu
1209
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
55824%
Ngực
1.1K46%
Bụng
32014%
Cánh tay
26111%
Chân
1255%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Q-Q
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
75.83
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
11
Ancient
6.3
13
Nuke
6.3
6
Mirage
6.2
4
Anubis
6.2
5
Dust II
6.1
8
Cache
0.0
7



