Q-Q
Marcus Krolak-Henriksen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Số lần giết mở
0.067
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5720
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Điểm người chơi (vòng)
42021012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.54.4
Số đạn (tổng/vòng)
9415
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10222.9
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0963
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.9
8
Ancient
6.3
11
Nuke
6.3
6
Dust II
6.1
6
Anubis
6.0
2
Mirage
6.0
3
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của Q-Q
Q-Q
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
22
64%
Bản đồ
43
60%
Vòng đấu
906
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
38723%
Ngực
77846%
Bụng
23814%
Cánh tay
18211%
Chân
966%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Q-Q
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.58
0.67
Sát thương
74.7
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.9
8
Ancient
6.3
11
Nuke
6.3
6
Dust II
6.1
6
Anubis
6.0
2
Mirage
6.0
3
Cache
0.0
3



