Q-Q
Marcus Krolak-Henriksen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Số lần giết mở
0.059
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
5900
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
25.66.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.56.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
36871012
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
36261012
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
7
Nuke
6.3
6
Dust II
6.2
4
Ancient
6.1
10
Mirage
6.0
3
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của Q-Q
Q-Q
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
19
63%
Bản đồ
35
60%
Vòng đấu
732
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
28923%
Ngực
60747%
Bụng
17714%
Cánh tay
14011%
Chân
716%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Q-Q
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.61
0.67
Sát thương
71.04
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
7
Nuke
6.3
6
Dust II
6.2
4
Ancient
6.1
10
Mirage
6.0
3
Cache
0.0
1



