Q-Q
Marcus Krolak-Henriksen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.058
0.1
Đấu súng
0.4
0.31
Chi phí giết
5782
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.25
Sát thương (tổng/vòng)
41774
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số hỗ trợ trên bản đồ
10.034.64
Sát thương HE (tổng/vòng)
11326.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.74.4
Điểm người chơi (vòng)
37651012
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
9
Ancient
6.3
13
Nuke
6.3
6
Mirage
6.2
4
Dust II
6.1
7
Anubis
6.1
3
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của Q-Q
Q-Q
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
25
60%
Bản đồ
50
58%
Vòng đấu
1046
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
47724%
Ngực
92246%
Bụng
27214%
Cánh tay
21911%
Chân
1156%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Q-Q
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
74.61
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
9
Ancient
6.3
13
Nuke
6.3
6
Mirage
6.2
4
Dust II
6.1
7
Anubis
6.1
3
Cache
0.0
4



