Q-Q
Marcus Krolak-Henriksen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6082
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3136
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
184
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.611.7
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.24.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.42
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9722.8
Số kill M4A4 trên bản đồ
63.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
60.711.7
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.5
3
Anubis
6.5
6
Ancient
6.3
13
Dust II
6.2
10
Cache
6.1
17
Mirage
6.1
9
Inferno
5.8
11
Lịch sử chuyển nhượng của Q-Q
Q-Q
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
31
45%
Bản đồ
69
48%
Vòng đấu
1416
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
75725%
Ngực
1.4K45%
Bụng
39013%
Cánh tay
34311%
Chân
1866%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Q-Q
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
71.39
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.5
3
Anubis
6.5
6
Ancient
6.3
13
Dust II
6.2
10
Cache
6.1
17
Mirage
6.1
9
Inferno
5.8
11




