imoRR
Ömer Karataş
Cài đặt imoRR
Tải config imoRR 2026
Cài đặt và cấu hình của Eternal Fire imoRR, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
DPI40036%
eDPI9203%
Độ nhạy2.31%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100065%
Độ nhạy Windows688%
sensitivity 2.3; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.45
0.31
Độ chính xác đấu súng %
63.3%
46%
Số lần bắn
14.99
12.28
Độ chính xác
13.5%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.51
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-07-20T05:25:51.014+00:00
Updated At2026-07-20T05:25:51.014+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.5
CurrentCó
CSGO-ZRwSx-7fOP2-N4e2z-AVQTL-kj74E
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Hiện tại không có dữ liệu
Cài đặt video
xem trướcVideo
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiTắt17%
V-SyncTắt45%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết shaderThấp52%
NVIDIA G-SyncTắt42%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt29%
FPS tối đa trong trò chơi5002%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Chế độ lọc kết cấuLọc Anisotropic 4x10%
Bóng độngTất cả42%
Chi tiết hạtThấp43%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Black Equalizer1217%
Giảm ánh sáng xanh092%
DyAcPremium74%
Độ sống động màu1022%
Viewmodel
xem trướcTrường nhìn (FOV)6884%
Lệch X2.580%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.573%
Lắc lưSai69%
viewmodel_fov 68; viewmodel_offset_x 2.5; viewmodel_offset_y 0; viewmodel_offset_z -1.5; viewmodel_presetpos 2;
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.322
0.24
Sát thương AK47
32.36
24.98
Số lần giết AWP
0.014
0.081
Sát thương AWP
1.31
7.39
Số lần giết M4A1
0.146
0.114
Sát thương M4A1
15.79
11.76
HUD
xem trướcTỷ lệ HUD126%
Màu HUDMàu đội30%
Radar
xem trướcThu phóng bản đồ radar0.710%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó60%
Radar đang xoayCó69%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó61%
Kích thước radar HUD141%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
imoRR hiện sử dụng độ nhạy chuột là 2.3 với thiết lập DPI 400, dẫn đến DPI hiệu quả (eDPI) là 920. Sự kết hợp này mang lại sự cân bằng, cung cấp đủ tốc độ để di chuyển tâm ngắm nhanh chóng trong khi vẫn duy trì kiểm soát chính xác—một thiết lập tối ưu cho thi đấu cạnh tranh nơi độ chính xác và phản xạ nhanh là rất quan trọng.
Tâm ngắm của imoRR được cấu hình theo kiểu tĩnh cổ điển với khoảng cách tối thiểu là -4, chiều dài và độ dày là 1, và không có chấm ở giữa. Tâm ngắm được tô màu xanh lá cây để dễ nhìn thấy và sử dụng độ trong suốt tối đa, đảm bảo nổi bật trên hầu hết các nền. Thiết lập gọn gàng và sạch sẽ này giúp giảm thiểu sự phân tâm và cho phép nhắm chính xác, điều cần thiết để có những cú headshot ổn định và các pha đối đầu chính xác.
imoRR sử dụng màn hình ASUS ROG PG27AQDP và ZOWIE XL2566K, cả hai đều được đánh giá cao trong cộng đồng eSports nhờ tốc độ làm mới nhanh và độ trễ đầu vào thấp. Anh kết hợp các màn hình này với tỷ lệ khung hình 4:3, độ phân giải 1280x960, và đặt chế độ tỷ lệ thành kéo dài ở chế độ toàn màn hình. Sự kết hợp này giúp mô hình nhân vật lớn hơn và phản hồi hình ảnh mượt mà hơn, có thể mang lại lợi thế cạnh tranh trong việc phát hiện đối thủ nhanh chóng.
imoRR ưu tiên hiệu suất và độ rõ nét bằng cách tắt V-Sync và G-Sync, đặt chi tiết shader và particle ở mức thấp, và sử dụng lọc texture anisotropic 4x. Anh cũng giới hạn FPS tối đa trong trò chơi ở mức 500 và bật chất lượng bóng toàn cầu cao. Bằng cách giữ hầu hết các thiết lập ở mức thấp trong khi duy trì các chỉ dẫn hình ảnh quan trọng, anh ấy giảm thiểu độ trễ đầu vào và sự phân tâm, đảm bảo trải nghiệm chơi game mượt mà và phản hồi nhanh nhất có thể.
Thiết lập viewmodel của imoRR có trường nhìn (FOV) là 68, với vũ khí được đặt lệch ở x: 2.5, y: 0, và z: -1.5, sử dụng vị trí cài đặt sẵn 2. Sự sắp xếp này giữ mô hình vũ khí tránh xa trung tâm màn hình, tối đa hóa khả năng nhìn thấy tâm ngắm và môi trường, điều này rất quan trọng để theo dõi đối thủ và phản ứng nhanh chóng trong các cuộc đấu súng.
imoRR sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Black cùng với bàn di chuột VAXEE PA OUTSET. Superlight 2 nổi tiếng với thiết kế siêu nhẹ và cảm biến đáng tin cậy, cho phép di chuyển nhanh và chính xác, trong khi bàn di chuột VAXEE PA OUTSET cung cấp độ trượt nhất quán để theo dõi chính xác. Sự kết hợp này hỗ trợ độ nhất quán và thoải mái khi ngắm bắn ở mức cao trong quá trình luyện tập hoặc thi đấu kéo dài.
imoRR cấu hình màn hình của mình với độ sống động màu sắc là 10 và cài đặt equalizer đen là 12, trong khi giữ mức ánh sáng xanh thấp ở 0. Tăng cường độ sống động màu sắc giúp phân biệt rõ ràng giữa mô hình đối thủ và nền bản đồ, trong khi equalizer đen làm sáng các khu vực tối, giảm khả năng bỏ lỡ đối thủ ẩn nấp trong bóng tối. Các thiết lập này giúp duy trì độ rõ nét hình ảnh và nhận diện mục tiêu nhanh chóng.
imoRR dựa vào tai nghe HyperX Cloud II Wireless, một lựa chọn phổ biến nhờ chất lượng âm thanh rõ ràng và sự thoải mái khi đeo. Tai nghe này cho phép định vị âm thanh chính xác, giúp anh phát hiện tiếng bước chân, tiếng súng và các tín hiệu âm thanh quan trọng khác. Nhận thức âm thanh vượt trội có thể là yếu tố quyết định trong các trận đấu cạnh tranh, cho phép phản ứng nhanh hơn với chuyển động của đối thủ.
imoRR sử dụng bàn phím Logitech G Pro X 60 White, được biết đến với kích thước nhỏ gọn và các phím nhạy. Kích thước nhỏ hơn cho phép không gian di chuyển chuột rộng hơn, điều này đặc biệt có lợi cho những người chơi có độ nhạy thấp, trong khi các phím chất lượng cao đảm bảo đăng ký đầu vào nhanh chóng và đáng tin cậy—điều cần thiết để thực hiện các lệnh nhanh chóng và chính xác trong các trận đấu căng thẳng.
Trong sự nghiệp của mình, imoRR đã điều chỉnh độ nhạy của mình nhiều lần, dao động từ 2.1 đến 2.5 và hiện ổn định ở 2.3. Lịch sử này cho thấy sự sẵn lòng tinh chỉnh thiết lập của anh ấy để đạt được sự thoải mái và hiệu suất tối ưu. Những điều chỉnh như vậy là phổ biến trong số các tuyển thủ chuyên nghiệp khi họ cố gắng tìm ra sự cân bằng hoàn hảo giữa tốc độ và độ chính xác, phản ánh cam kết của imoRR đối với việc không ngừng cải thiện kỹ thuật ngắm bắn của mình.
Bình luận
Theo ngày






Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi