Snax

Janusz Pogorzelski

Cài đặt Snax

Tải config Snax 2026
Cài đặt và cấu hình của GamerLegion Snax, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
eDPI7204%
DPI40037%
Độ nhạy1.81%
Hz400016%
Độ nhạy khi phóng to0.930%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 1.8; zoom_sensitivity 0.93
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.24

0.31

Độ chính xác đấu súng %

42.6%

46%

Số lần bắn

12.62

12.28

Độ chính xác

17.5%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ88
Xanh lá91
Xanh dương97
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2026-08-21T05:26:24.452+00:00
Updated At2026-08-21T05:26:24.452+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách3
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong0
Alpha chia bên ngoài1
Tỷ lệ kích thước chia tách1
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

48616%

Ngực

1.5K51%

Bụng

46616%

Cánh tay

34912%

Chân

1746%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpBật22%
V-SyncTắt46%
NVIDIA G-SyncTắt41%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Bóng độngTất cả41%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
Chi tiết shaderThấp52%
Chi tiết hạtThấp43%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Tắt28%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)48%
Video
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:357%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
Giảm ánh sáng xanh092%
DyAcOff21%
Black Equalizer59%
Độ sống động màu1222%
Viewmodel
xem trước
Lắc lưSai46%
Lệch Z-1.572%
Trường nhìn (FOV)6883%
Lệch X2.579%
Lệch Y069%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.215

0.24

Sát thương AK47

22.74

24.98

Số lần giết AWP

0.009

0.081

Sát thương AWP

0.52

7.39

Số lần giết M4A1

0.11

0.114

Sát thương M4A1

11.23

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-novid -freq 240 -refresh 240 -tickrate 128
Tỷ lệ HUD1.050%
Màu HUDXanh dương4%
Kích thước radar HUD1.35%
Radar lấy người chơi làm trung tâm60%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm61%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Radar đang xoay69%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Snax hiện chơi với độ nhạy chuột là 1.8 và cài đặt DPI là 400, tạo ra eDPI là 720. Sự kết hợp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó mang lại sự cân bằng giữa độ chính xác và chuyển động nhanh, cho phép điều chỉnh mục tiêu chính xác trong các tình huống áp lực cao trong khi vẫn duy trì khả năng phản ứng nhanh với đối thủ.
Snax sử dụng kiểu crosshair Classic Static với thiết lập tối giản: khoảng cách rất nhỏ -4, chiều dài ngắn và đường nét mỏng, không có chấm ở giữa. Màu crosshair là sự kết hợp RGB tùy chỉnh (r:88, g:91, b:97), cung cấp độ rõ ràng mà không gây phân tâm. Cấu hình này cho phép nhắm mục tiêu chính xác và đảm bảo crosshair nổi bật trên các nền khác nhau mà không che khuất tầm nhìn của anh ấy về mục tiêu.
Độ phân giải trong trò chơi hiện tại của Snax được đặt là 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, hiển thị ở chế độ toàn màn hình và được mở rộng bằng phương pháp 'Stretched'. Thiết lập này phổ biến trong giới chuyên nghiệp vì nó làm cho mô hình người chơi trông rộng hơn, có thể giúp dễ dàng phát hiện và bắn trúng, đồng thời giảm thiểu sự phân tâm từ các yếu tố ngoại vi của trò chơi.
Snax chơi trên màn hình ZOWIE XL2586X+, được biết đến với tốc độ làm mới cao và các tính năng tập trung vào esports. Màn hình của anh ấy được đặt ở 240Hz, như được chỉ ra trong các tùy chọn khởi động, đảm bảo trò chơi mượt mà và độ trễ đầu vào tối thiểu. Anh ấy cũng tùy chỉnh các cài đặt màn hình như độ rung màu ở mức 12, bộ cân bằng đen ở mức 5 và ánh sáng xanh thấp ở mức 0 để tăng cường khả năng hiển thị và giảm mỏi mắt trong các phiên chơi dài.
Snax sử dụng tai nghe HyperX Cloud III Wireless Black, một mẫu được công nhận về sự thoải mái và chất lượng âm thanh cao. Để có thêm độ rõ, anh ấy cũng sử dụng tai nghe SteelSeries Flux Pro. Sự kết hợp này cho phép anh ấy định vị chính xác vị trí kẻ thù và âm thanh trong trò chơi, điều này rất quan trọng để phản ứng nhanh chóng với các mối đe dọa và đưa ra quyết định thông minh trong các trận đấu.
Snax đã tùy chỉnh radar của mình với kích thước HUD là 1.3 và độ phóng to bản đồ là 0.4, đảm bảo cái nhìn tổng quan rộng nhưng chi tiết về bản đồ. Radar được đặt để xoay và luôn tập trung vào người chơi, cung cấp định hướng nhất quán. Màu HUD của anh ấy được đặt là màu xanh, dễ nhìn và giúp phân biệt thông tin quan trọng nhanh chóng trong các trận đấu.
Snax ưu tiên hiệu suất và độ rõ bằng cách tắt V-Sync và NVIDIA G-Sync, đặt hầu hết các chi tiết như chi tiết shader và hạt ở mức thấp, và bật chất lượng bóng toàn cầu cao để cải thiện khả năng nhìn thấy đối thủ. Lọc kết cấu được đặt là bilinear, và anh ấy sử dụng 4x MSAA cho khử răng cưa. Những lựa chọn này đảm bảo tốc độ khung hình cao và giảm sự lộn xộn hình ảnh, cho phép anh ấy tập trung vào trò chơi.
Chuột hiện tại của Snax là ZOWIE FK2-DW Black, một lựa chọn phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp nhờ cảm biến đáng tin cậy và hình dạng thoải mái. Anh ấy kết hợp nó với bàn di chuột ZOWIE G-SR-SE Bi II, cung cấp độ trượt nhất quán và kiểm soát. Sự kết hợp này mang lại độ chính xác và nhất quán cần thiết cho việc ngắm và di chuyển ở cấp độ cao.
Snax cấu hình viewmodel của mình với trường nhìn (FOV) là 68 và độ lệch (x: 2.5, y: 0, z: -1.5), cùng với vị trí đặt sẵn 2. Anh ấy tắt viewmodel bob để giữ vũ khí ổn định. Thiết lập này giảm thiểu chuyển động của vũ khí và giữ mô hình gọn gàng, tối đa hóa khả năng nhìn thấy môi trường trò chơi và cho phép tập trung tốt hơn vào việc đặt crosshair.
Có, Snax đã điều chỉnh độ nhạy chuột và eDPI của mình nhiều lần trong sự nghiệp. eDPI của anh ấy đã dao động từ 720 đến cao nhất là 880, với độ nhạy từ 1.8 đến 2.2. Những thay đổi này phản ánh sự sẵn sàng của anh ấy trong việc tinh chỉnh thiết lập cho sự thoải mái và hiệu suất, thích ứng với các phần cứng hoặc nhu cầu chơi game khác nhau trong khi luôn ưu tiên kiểm soát chính xác.
Bình luận
Theo ngày 
5.4
PolandSnax

Cúp của người chơi

  • 2026
  • BLAST Bounty Winter 2026: Closed Qualifier: winner
  • BLAST Premier: World Final 2024: winner
    2024
  • BLAST Premier: Fall Final 2024: winner
  • BLAST Premier: Fall Groups 2024: winner
  • 2023
  • 2022
  • 2021
  • GamerLegion
  • 8 tháng

  • PolandPoland

  • EuropeEurope

  • 33 năm

  • лип 05, 1993

  • $857740

  • Trình khởi động