GamerLegion
Team GamerLegion, GL, team GL, GamerLegion
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Số lần giết mở
0.513
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6607
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:25s01:18s
Số kill AK47 trên bản đồ
226.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
69.925
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.14.5
Khói ném trên bản đồ
2913.9091
Điểm người chơi (vòng)
40371012
Điểm người chơi (vòng)
41881012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
89%
9
3
4
54%
58%
Inferno
54%
13
5
11
52%
51%
Ancient
52%
21
9
5
48%
54%
Nuke
50%
18
1
2
56%
47%
Mirage
30%
20
3
4
48%
40%
Dust II
29%
7
0
23
46%
50%
Anubis
0%
1
0
21
30%
50%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của GamerLegion
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
41
49%
Bản đồ
88
50%
Vòng đấu
1942
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.28
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.52
100%
Hiệp phụ
0.05
51%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.21
37%
Vòng mua đầy đủ
0.66
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.29
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Sát thương
365.36
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.2K21%
Ngực
9.5K48%
Bụng
3K15%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
9845%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
89%
9
3
4
54%
58%
Inferno
54%
13
5
11
52%
51%
Ancient
52%
21
9
5
48%
54%
Nuke
50%
18
1
2
56%
47%
Mirage
30%
20
3
4
48%
40%
Dust II
29%
7
0
23
46%
50%
Anubis
0%
1
0
21
30%
50%






