Skyesports Championship European Qualifier 5.0
жов 23 - жов 26
Tin tức giải đấu
ThêmHiện tại không có tin tức liên quan đến Skyesports Championship European Qualifier 5.0
Tất cả tin tứcKỷ lục
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:28s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:28s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.53.4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.93.4
Số kill Galil trên bản đồ
61.8115
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
195.6
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
12.22
Số đạn (tổng/vòng)
8916
Sát thương (tổng/vòng)
40073
Multikill x-
4
Kết quả và phân phối giải thưởng
1st vị trí
Đội chiến thắng
2nd vị trí
3rd vị trí
4th vị trí
Top players
Bể bản đồ
Nuke
58%
42%
3
4
Mirage
57%
43%
3
1
Inferno
56%
44%
3
4
Ancient
48%
52%
4
2
Overpass
48%
52%
3
4
Vertigo
35%
65%
1
6
Thông tin
skyesports championship european qualifier cs2 5.0 2023 playoffs
Các đội tham gia
Top players giá trị mỗi vòng
#
Người chơi
Số bản đồ
1
6.8
0.82
0.64
91.37
10
2
6.8
0.86
0.71
89.84
7
3
6.5
0.79
0.65
84.19
10
4
6.3
0.76
0.62
78.60
10
5
6.3
0.74
0.64
74.53
10
6
6.3
0.77
0.72
82.21
10
7
6.1
0.68
0.63
72.62
10
8
6.0
0.63
0.76
79.41
7
9
6.0
0.68
0.75
80.45
7
10
5.9
0.63
0.74
76.92
7
11
5.8
0.62
0.66
70.31
10
12
5.8
0.69
0.75
78.87
7
13
5.7
0.62
0.78
73.89
7
14
5.7
0.65
0.76
73.91
10
15
5.6
0.66
0.66
66.78
7
16
5.6
0.60
0.71
67.05
10
17
5.6
0.57
0.68
64.93
10
18
5.5
0.59
0.64
57.79
7
19
5.3
0.54
0.73
60.39
7
20
5.1
0.48
0.67
55.58
7