MoDo
Mădălin-Andre Mirea
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.55
0.67
Số lần giết mở
0.107
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
6935
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
12923
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
61.421.8
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
8026
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9526
Khói ném trên bản đồ
2713.9736
Số đạn (tổng/vòng)
9016
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.6
14
Mirage
6.6
24
Dust II
6.5
21
Ancient
6.3
19
Nuke
6.3
20
Inferno
5.7
12
Lịch sử chuyển nhượng của MoDo
MoDo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
19%
Trận đấu
53
58%
Bản đồ
110
52%
Vòng đấu
2482
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
69020%
Ngực
1.8K51%
Bụng
57116%
Cánh tay
36510%
Chân
1223%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của MoDo
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.55
0.67
Sát thương
71.32
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.6
14
Mirage
6.6
24
Dust II
6.5
21
Ancient
6.3
19
Nuke
6.3
20
Inferno
5.7
12





