MoDo
Mădălin-Andre Mirea
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.112
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7780
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7026
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3137
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Sát thương đồng đội
1
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
25
Dust II
6.5
22
Ancient
6.3
18
Nuke
6.3
17
Inferno
5.7
13
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của MoDo
MoDo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
13%
Trận đấu
54
56%
Bản đồ
111
50%
Vòng đấu
2483
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
70720%
Ngực
1.7K50%
Bụng
55616%
Cánh tay
36310%
Chân
1153%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của MoDo
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
67.2
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.5
25
Dust II
6.5
22
Ancient
6.3
18
Nuke
6.3
17
Inferno
5.7
13
Cache
0.0
3




