MoDo
Mădălin-Andre Mirea
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.119
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
7697
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Khói ném trên bản đồ
1613.9091
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:28s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6726
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill dao
11
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
18
Dust II
6.5
23
Mirage
6.3
28
Nuke
6.0
14
Inferno
5.8
14
Cache
5.7
16
Lịch sử chuyển nhượng của MoDo
MoDo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
5%
Trận đấu
53
49%
Bản đồ
116
49%
Vòng đấu
2451
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
70620%
Ngực
1.7K50%
Bụng
52515%
Cánh tay
37311%
Chân
1214%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của MoDo
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
67.26
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.7
18
Dust II
6.5
23
Mirage
6.3
28
Nuke
6.0
14
Inferno
5.8
14
Cache
5.7
16





