MoDo
Mădălin-Andre Mirea
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.14
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7130
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Số kill AWP trên bản đồ
256.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
59.821.9
Số kill AWP trên bản đồ
156.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
106.521.9
Grenade giả ném
31.2452
Số kill mở trên bản đồ
62.7018
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
27.85
Số kill M4A1 trên bản đồ
84.0958
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.6
14
Dust II
6.5
15
Mirage
6.4
18
Nuke
6.3
10
Inferno
5.9
9
Cache
0.0
5
Lịch sử chuyển nhượng của MoDo
MoDo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
38
47%
Bản đồ
80
49%
Vòng đấu
1807
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
50519%
Ngực
1.3K51%
Bụng
41216%
Cánh tay
28611%
Chân
924%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của MoDo
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
73.11
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.6
14
Dust II
6.5
15
Mirage
6.4
18
Nuke
6.3
10
Inferno
5.9
9
Cache
0.0
5




