MoDo
Mădălin-Andre Mirea
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.52
0.67
Số lần giết mở
0.1
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
6949
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.23.9
Khói ném trên bản đồ
2413.9736
Điểm người chơi (vòng)
40391012
Multikill x-
4
Khói ném trên bản đồ
2013.9736
Sát thương (tổng/vòng)
46974
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
21
Dust II
6.6
21
Overpass
6.6
13
Nuke
6.2
20
Ancient
6.2
19
Inferno
6.0
10
Lịch sử chuyển nhượng của MoDo
MoDo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
19%
Trận đấu
51
61%
Bản đồ
106
53%
Vòng đấu
2358
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
64819%
Ngực
1.7K50%
Bụng
52316%
Cánh tay
35411%
Chân
1234%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của MoDo
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.52
0.67
Sát thương
70.1
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
21
Dust II
6.6
21
Overpass
6.6
13
Nuke
6.2
20
Ancient
6.2
19
Inferno
6.0
10





