MoDo
Mădălin-Andre Mirea
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Số lần giết mở
0.127
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
6974
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Grenade giả ném
21.2452
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
37051012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.6
16
Dust II
6.6
17
Mirage
6.4
21
Nuke
6.2
11
Cache
6.0
11
Inferno
5.8
12
Lịch sử chuyển nhượng của MoDo
MoDo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
13%
Trận đấu
44
52%
Bản đồ
97
52%
Vòng đấu
2104
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
60620%
Ngực
1.5K50%
Bụng
46816%
Cánh tay
32311%
Chân
1104%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của MoDo
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.54
0.67
Sát thương
71.45
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.6
16
Dust II
6.6
17
Mirage
6.4
21
Nuke
6.2
11
Cache
6.0
11
Inferno
5.8
12




