MoDo
Mădălin-Andre Mirea
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Số lần giết mở
0.099
0.1
Đấu súng
0.21
0.31
Chi phí giết
7157
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số giao dịch trên bản đồ
11.893.323
Sát thương HE (tổng/vòng)
10926
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9727
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8723
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
44911011
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
17
Dust II
6.7
21
Overpass
6.4
12
Ancient
6.2
24
Nuke
6.2
18
Inferno
6.2
15
Lịch sử chuyển nhượng của MoDo
MoDo
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
12%
Trận đấu
51
61%
Bản đồ
113
52%
Vòng đấu
2505
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
70020%
Ngực
1.7K49%
Bụng
57116%
Cánh tay
36210%
Chân
1203%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của MoDo
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.59
0.67
Sát thương
70.18
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.7
17
Dust II
6.7
21
Overpass
6.4
12
Ancient
6.2
24
Nuke
6.2
18
Inferno
6.2
15





