B8
B8 Esports, B8
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.494
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6456
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
20.25
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.4
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Điểm người chơi (vòng)
36261012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
1
58%
50%
Dust II
62%
21
1
4
56%
49%
Ancient
59%
29
16
1
61%
46%
Mirage
48%
29
24
1
59%
47%
Inferno
40%
15
0
25
52%
35%
Nuke
40%
10
0
25
61%
35%
Anubis
0%
2
0
47
35%
19%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của B8
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
55
53%
Bản đồ
116
51%
Vòng đấu
2506
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.50
75%
4/5
0.50
26%
Cài bom (tự cài)
0.23
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.93
100%
Hiệp phụ
0.04
46%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.06
7%
Vòng force
0.21
38%
Vòng mua đầy đủ
0.64
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
361.98
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.8K23%
Ngực
11.9K47%
Bụng
3.6K14%
Cánh tay
2.6K10%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
100%
1
0
1
58%
50%
Dust II
62%
21
1
4
56%
49%
Ancient
59%
29
16
1
61%
46%
Mirage
48%
29
24
1
59%
47%
Inferno
40%
15
0
25
52%
35%
Nuke
40%
10
0
25
61%
35%
Anubis
0%
2
0
47
35%
19%




