B8
B8 Esports, B8
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Số lần giết mở
0.463
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6230
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3136
Khói ném trên bản đồ
1613.9091
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.52
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:34s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.54.5
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.111.7
Điểm người chơi (vòng)
36461012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
20
2
4
51%
47%
Cache
60%
5
0
7
58%
54%
Ancient
58%
26
11
0
59%
44%
Mirage
48%
27
15
1
58%
44%
Inferno
42%
12
0
19
54%
39%
Nuke
40%
10
0
20
44%
41%
Anubis
0%
0
36
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của B8
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
46
57%
Bản đồ
90
51%
Vòng đấu
2004
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
73%
4/5
0.51
27%
Cài bom (tự cài)
0.23
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.86
100%
Hiệp phụ
0.04
50%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.21
39%
Vòng mua đầy đủ
0.64
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.28
3.35
Số lần chết
3.34
3.35
Sát thương
358.32
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.6K23%
Ngực
9.5K47%
Bụng
2.8K14%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
9785%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
20
2
4
51%
47%
Cache
60%
5
0
7
58%
54%
Ancient
58%
26
11
0
59%
44%
Mirage
48%
27
15
1
58%
44%
Inferno
42%
12
0
19
54%
39%
Nuke
40%
10
0
20
44%
41%
Anubis
0%
0
36
0%
0%





