B8
B8 Esports, B8
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.495
0.5
Đấu súng
1.76
1.55
Chi phí giết
6310
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
44.216.3
Số kill dao
11
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Số đạn (tổng/vòng)
8816
Sát thương (tổng/vòng)
39274
Điểm người chơi (vòng)
46591012
Ace của người chơi
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9126
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.63.5
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
61%
18
1
4
57%
49%
Ancient
58%
24
14
1
61%
47%
Mirage
48%
31
26
1
59%
46%
Nuke
42%
12
0
22
63%
35%
Overpass
40%
10
0
23
50%
41%
Inferno
33%
15
0
22
47%
40%
Anubis
0%
2
0
39
35%
19%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của B8
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
51
49%
Bản đồ
112
48%
Vòng đấu
2405
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
75%
4/5
0.49
26%
Cài bom (tự cài)
0.22
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.93
100%
Hiệp phụ
0.04
41%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.06
8%
Vòng force
0.21
37%
Vòng mua đầy đủ
0.64
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
364.13
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.6K23%
Ngực
11.4K47%
Bụng
3.4K14%
Cánh tay
2.5K10%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
61%
18
1
4
57%
49%
Ancient
58%
24
14
1
61%
47%
Mirage
48%
31
26
1
59%
46%
Nuke
42%
12
0
22
63%
35%
Overpass
40%
10
0
23
50%
41%
Inferno
33%
15
0
22
47%
40%
Anubis
0%
2
0
39
35%
19%




