B8
B8 Esports, B8
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.25
3.35
Số lần giết mở
0.49
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6204
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Giải bom vào giây cuối
01:59s
Cắm bom nhanh (giây)
00:32s01:18s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
8.22
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
36.211.7
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.35.1
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
69%
16
2
4
52%
47%
Nuke
67%
6
0
21
50%
50%
Cache
60%
5
0
7
58%
54%
Ancient
56%
25
12
0
59%
43%
Inferno
50%
12
0
21
55%
41%
Mirage
42%
26
17
1
55%
43%
Anubis
0%
0
39
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của B8
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
44
57%
Bản đồ
85
53%
Vòng đấu
1893
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
73%
4/5
0.51
27%
Cài bom (tự cài)
0.23
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.90
100%
Hiệp phụ
0.04
50%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.21
39%
Vòng mua đầy đủ
0.64
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.39
3.35
Số lần chết
3.25
3.35
Sát thương
370.54
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.4K23%
Ngực
9K47%
Bụng
2.6K14%
Cánh tay
2K11%
Chân
9275%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
69%
16
2
4
52%
47%
Nuke
67%
6
0
21
50%
50%
Cache
60%
5
0
7
58%
54%
Ancient
56%
25
12
0
59%
43%
Inferno
50%
12
0
21
55%
41%
Mirage
42%
26
17
1
55%
43%
Anubis
0%
0
39
0%
0%





