B8
B8 Esports, B8
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Số lần giết mở
0.496
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6200
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.4
Số giao dịch trên bản đồ
9.463.2952
Sát thương HE (tổng/vòng)
13926.1
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
196.4
Điểm người chơi (vòng)
45801012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
4
0
7
64%
59%
Dust II
74%
23
2
4
59%
48%
Ancient
64%
33
16
1
62%
48%
Nuke
55%
11
0
27
61%
38%
Mirage
53%
32
24
1
59%
46%
Inferno
50%
16
0
28
57%
37%
Anubis
0%
0
52
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của B8
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
58
64%
Bản đồ
115
59%
Vòng đấu
2490
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
76%
4/5
0.49
28%
Cài bom (tự cài)
0.23
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
1.01
100%
Hiệp phụ
0.04
45%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.06
7%
Vòng force
0.20
39%
Vòng mua đầy đủ
0.65
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Sát thương
375.32
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.8K23%
Ngực
12K47%
Bụng
3.7K14%
Cánh tay
2.6K10%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
4
0
7
64%
59%
Dust II
74%
23
2
4
59%
48%
Ancient
64%
33
16
1
62%
48%
Nuke
55%
11
0
27
61%
38%
Mirage
53%
32
24
1
59%
46%
Inferno
50%
16
0
28
57%
37%
Anubis
0%
0
52
0%
0%




