makazze
Drin Shaqiri
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thông tin
Drin "Makazze" Shaqiri, sinh ngày 21 tháng 12 năm 2006, đã nhanh chóng nổi lên trong làng Counter-Strike 2. Chỉ mới 18 tuổi, độ tuổi của Makazze không chỉ nổi bật vì sự trẻ trung mà còn vì được coi là một trong những tay súng trường triển vọng nhất châu Âu. Anh bắt đầu hành trình của mình vào năm 2022 với đội mix KS- có trụ sở tại Kosovo và nhanh chóng giành được vị trí trong NAVI Junior, đội học viện của Natus Vincere.
Makazze được biết đến với khả năng ngắm chuẩn xác, lối chơi tấn công mạnh mẽ và khả năng kiểm soát các vị trí quan trọng trên bản đồ. Khi Counter-Strike 2 ra mắt, anh dễ dàng thích nghi với lối chơi mới và duy trì phong độ cao. Thống kê của Makazze cho thấy anh đóng góp 0.75 mạng hạ gục và 0.70 lần bị hạ gục mỗi trận, trung bình gây 84.21 sát thương. Trong các pha đấu tay đôi đầu trận, anh thắng nhiều hơn thua — 0.153 mạng mở đầu so với 0.148 lần bị hạ gục đầu trận, và đánh giá tổng thể của anh trong sáu tháng qua là 6.5.
Makazze đã thu thập được một số danh hiệu với NAVI Junior, bao gồm chiến thắng tại CCT Season 3, Thunderpick World Championship 2025, và YaLLa Compass Qatar 2025. Trong suốt sự nghiệp trẻ của mình, anh đã kiếm được khoảng $54,584 tiền thưởng.
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.161
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6024
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Sát thương HE (trung bình/vòng)
153.5
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
13326.1
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
35021012
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
45.616.3
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.13.5
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.8
17
Mirage
6.6
25
Dust II
6.3
23
Inferno
6.3
17
Anubis
6.2
11
Nuke
6.2
9
Lịch sử chuyển nhượng của makazze
makazze
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
25%
Trận đấu
39
67%
Bản đồ
102
60%
Vòng đấu
2134
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K20%
Ngực
2.6K48%
Bụng
83416%
Cánh tay
56211%
Chân
2996%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của makazze
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
77.46
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.8
17
Mirage
6.6
25
Dust II
6.3
23
Inferno
6.3
17
Anubis
6.2
11
Nuke
6.2
9









