fnl
David Mușuroiu
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.059
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
6800
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.44.4
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
42701012
Multikill x-
4
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.54.4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.56.4
Sát thương (tổng/vòng)
50074
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.7
2
Anubis
6.1
8
Ancient
5.8
19
Inferno
5.7
11
Mirage
5.6
14
Dust II
5.6
11
Cache
0.0
7
Lịch sử chuyển nhượng của fnl
fnl
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
34
41%
Bản đồ
72
47%
Vòng đấu
1677
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
71123%
Ngực
1.5K49%
Bụng
38813%
Cánh tay
33311%
Chân
1234%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fnl
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
67.36
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.7
2
Anubis
6.1
8
Ancient
5.8
19
Inferno
5.7
11
Mirage
5.6
14
Dust II
5.6
11
Cache
0.0
7



