fnl
David Mușuroiu
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.071
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
6394
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
36871012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill dao
11
Sát thương (tổng/vòng)
40874
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:23s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
7
Inferno
5.9
8
Ancient
5.6
11
Anubis
5.6
7
Dust II
5.5
11
Overpass
5.5
4
Lịch sử chuyển nhượng của fnl
fnl
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
24
33%
Bản đồ
48
40%
Vòng đấu
988
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
38521%
Ngực
86848%
Bụng
28916%
Cánh tay
18610%
Chân
855%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fnl
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.61
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
66.28
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.6
7
Inferno
5.9
8
Ancient
5.6
11
Anubis
5.6
7
Dust II
5.5
11
Overpass
5.5
4




