fnl
David Mușuroiu
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Số lần giết mở
0.064
0.1
Đấu súng
0.34
0.31
Chi phí giết
7012
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương HE (tổng/vòng)
17326.1
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:09s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5426
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill AK47 trên bản đồ
116.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
66.225
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.1
1
Inferno
6.0
8
Mirage
6.0
10
Ancient
5.9
18
Anubis
5.8
7
Dust II
5.4
11
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của fnl
fnl
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
31
35%
Bản đồ
62
40%
Vòng đấu
1371
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
56922%
Ngực
1.3K48%
Bụng
38915%
Cánh tay
28911%
Chân
1305%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fnl
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.9
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.63
0.67
Sát thương
67.09
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
7.1
1
Inferno
6.0
8
Mirage
6.0
10
Ancient
5.9
18
Anubis
5.8
7
Dust II
5.4
11
Cache
0.0
4



