CYPHER
Cai Watson
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.158
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
5876
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.44.4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
20.36.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
12.12
Số kill mở trên bản đồ
7.032.7018
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
18622.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
10
Ancient
6.3
8
Mirage
6.3
15
Dust II
6.1
8
Nuke
6.0
11
Anubis
4.9
2
Lịch sử chuyển nhượng của CYPHER
CYPHER
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
14%
Trận đấu
26
62%
Bản đồ
54
61%
Vòng đấu
1160
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
61223%
Ngực
1.3K48%
Bụng
38615%
Cánh tay
2509%
Chân
1245%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của CYPHER
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
80.07
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.8
10
Ancient
6.3
8
Mirage
6.3
15
Dust II
6.1
8
Nuke
6.0
11
Anubis
4.9
2






