dem0n
Dmytro Myroshnychenko
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.086
0.1
Đấu súng
0.45
0.31
Chi phí giết
5646
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Sát thương (tổng/vòng)
40274
Điểm người chơi (vòng)
38021012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương HE (tổng/vòng)
9026.1
Số kill HE trên bản đồ
21.1132
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.34.4
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
5
Ancient
6.2
21
Dust II
6.0
17
Mirage
5.8
24
Nuke
5.6
10
Lịch sử chuyển nhượng của dem0n
dem0n
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
37
62%
Bản đồ
91
56%
Vòng đấu
1931
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K30%
Ngực
1.8K47%
Bụng
36810%
Cánh tay
38010%
Chân
1494%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của dem0n
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
73.87
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
5
Ancient
6.2
21
Dust II
6.0
17
Mirage
5.8
24
Nuke
5.6
10










