dem0n
Dmytro Myroshnychenko
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.09
0.1
Đấu súng
0.47
0.31
Chi phí giết
5473
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.96.3
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Điểm người chơi (vòng)
49481012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Điểm người chơi (vòng)
41081012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.96.3
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.2
24
Dust II
6.1
21
Mirage
6.0
29
Anubis
6.0
10
Overpass
5.8
19
Nuke
5.8
12
Lịch sử chuyển nhượng của dem0n
dem0n
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
46
57%
Bản đồ
115
56%
Vòng đấu
2467
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.4K29%
Ngực
2.3K47%
Bụng
51110%
Cánh tay
52011%
Chân
1834%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của dem0n
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
76.69
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.2
24
Dust II
6.1
21
Mirage
6.0
29
Anubis
6.0
10
Overpass
5.8
19
Nuke
5.8
12





