dem0n
Dmytro Myroshnychenko
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.081
0.1
Đấu súng
0.46
0.31
Chi phí giết
5585
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số đạn (tổng/vòng)
8715
Điểm người chơi (vòng)
39811012
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương đồng đội
1
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
49.411.6
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Sát thương (tổng/vòng)
39674
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
7
Ancient
6.4
25
Dust II
6.1
19
Mirage
5.9
22
Nuke
5.7
12
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của dem0n
dem0n
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
39
64%
Bản đồ
98
56%
Vòng đấu
2090
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K30%
Ngực
2K47%
Bụng
41610%
Cánh tay
42910%
Chân
1594%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của dem0n
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
75.72
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
7
Ancient
6.4
25
Dust II
6.1
19
Mirage
5.9
22
Nuke
5.7
12
Cache
0.0
1










