dem0n
Dmytro Myroshnychenko
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.08
0.1
Đấu súng
0.5
0.31
Chi phí giết
5297
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.14.5
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0586
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
60.625
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.24.5
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9022.8
Điểm người chơi (vòng)
46511012
Ace của người chơi
1
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0963
Số headshot trên bản đồ
15.960.3276
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.9
2
Ancient
6.6
17
Anubis
6.4
7
Dust II
6.3
13
Mirage
6.3
12
Nuke
6.1
10
Lịch sử chuyển nhượng của dem0n
dem0n
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
28
61%
Bản đồ
68
53%
Vòng đấu
1466
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
93729%
Ngực
1.5K47%
Bụng
33010%
Cánh tay
35011%
Chân
1234%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của dem0n
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
79.94
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.9
2
Ancient
6.6
17
Anubis
6.4
7
Dust II
6.3
13
Mirage
6.3
12
Nuke
6.1
10











