Tauson
Sebastian Tauson Lindelof
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.083
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6343
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Điểm người chơi (vòng)
42391012
Clutch (kẻ địch)
3
Sát thương HE (tổng/vòng)
9226.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
42.211.6
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
43.611.6
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.16.4
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.73.5
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
15
Nuke
6.3
12
Inferno
6.0
14
Dust II
6.0
2
Mirage
5.5
15
Anubis
5.4
3
Lịch sử chuyển nhượng của Tauson
Tauson
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
30
50%
Bản đồ
65
48%
Vòng đấu
1429
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
60920%
Ngực
1.5K49%
Bụng
48416%
Cánh tay
36112%
Chân
1354%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Tauson
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
71.75
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
15
Nuke
6.3
12
Inferno
6.0
14
Dust II
6.0
2
Mirage
5.5
15
Anubis
5.4
3




