aNdu
Andreas Maasing
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.75
0.67
Số lần giết mở
0.121
0.1
Đấu súng
0.48
0.31
Chi phí giết
5034
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.36.4
Sát thương (tổng/vòng)
39474
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9622.9
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
17.26.4
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
176.4
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.95
Số headshot trên bản đồ
18.040.3276
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.5
28
Mirage
6.4
18
Anubis
6.2
22
Dust II
6.2
3
Inferno
6.1
14
Ancient
5.9
19
Cache
5.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của aNdu
aNdu
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
50
56%
Bản đồ
115
57%
Vòng đấu
2458
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
94523%
Ngực
2K49%
Bụng
49312%
Cánh tay
44811%
Chân
1624%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của aNdu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.4
6.27
Số lần giết
0.76
0.67
Số lần chết
0.75
0.67
Sát thương
86.02
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.5
28
Mirage
6.4
18
Anubis
6.2
22
Dust II
6.2
3
Inferno
6.1
14
Ancient
5.9
19
Cache
5.0
1






