aNdu
Andreas Maasing
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.7
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.151
0.1
Đấu súng
0.42
0.31
Chi phí giết
5209
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
18.44.5
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.14.5
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Sát thương đồng đội
1
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
70.625
Số kill Galil trên bản đồ
41.8221
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.6
28
Inferno
6.4
19
Mirage
6.3
18
Anubis
6.2
23
Ancient
6.1
21
Cache
6.1
3
Dust II
5.9
3
Lịch sử chuyển nhượng của aNdu
aNdu
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
60
60%
Bản đồ
124
58%
Vòng đấu
2627
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1K23%
Ngực
2.2K49%
Bụng
59513%
Cánh tay
51611%
Chân
2004%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của aNdu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.7
6.27
Số lần giết
0.79
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
91.5
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.6
28
Inferno
6.4
19
Mirage
6.3
18
Anubis
6.2
23
Ancient
6.1
21
Cache
6.1
3
Dust II
5.9
3






