aNdu
Andreas Maasing
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Số lần giết mở
0.114
0.1
Đấu súng
0.43
0.31
Chi phí giết
5237
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.14.4
Sát thương HE (tổng/vòng)
12926
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.14.4
Điểm người chơi (vòng)
35831012
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
41.111.4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.4
Điểm người chơi (vòng)
35991012
Multikill x-
4
Số kill dao
11
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
20
Mirage
6.4
22
Nuke
6.4
28
Anubis
6.2
19
Inferno
6.0
13
Dust II
5.9
7
Overpass
5.8
15
Lịch sử chuyển nhượng của aNdu
aNdu
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
54
57%
Bản đồ
124
57%
Vòng đấu
2685
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K24%
Ngực
2.2K49%
Bụng
53712%
Cánh tay
49111%
Chân
1684%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của aNdu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Sát thương
83.1
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
20
Mirage
6.4
22
Nuke
6.4
28
Anubis
6.2
19
Inferno
6.0
13
Dust II
5.9
7
Overpass
5.8
15




