REZ
Fredrik Sterner
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.097
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
5854
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Điểm người chơi (vòng)
38641012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Điểm người chơi (vòng)
34721012
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Multikill x-
4
Số đạn (tổng/vòng)
8815
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
14
Dust II
6.3
3
Ancient
6.1
15
Mirage
6.1
17
Nuke
6.1
13
Anubis
5.8
3
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của REZ
REZ
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
32
47%
Bản đồ
71
46%
Vòng đấu
1548
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
81023%
Ngực
1.6K45%
Bụng
52615%
Cánh tay
39111%
Chân
1605%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của REZ
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
74.62
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.7
14
Dust II
6.3
3
Ancient
6.1
15
Mirage
6.1
17
Nuke
6.1
13
Anubis
5.8
3
Cache
0.0
2





