REZ
Fredrik Sterner
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
5795
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
20926
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Điểm người chơi (vòng)
41371012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Tỷ lệ headshot
47%16%
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Sát thương đồng đội
1
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.8
7
Inferno
6.6
25
Mirage
6.5
24
Nuke
6.2
18
Ancient
6.2
16
Anubis
6.1
4
Dust II
5.9
8
Lịch sử chuyển nhượng của REZ
REZ
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
49
61%
Bản đồ
103
55%
Vòng đấu
2231
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K24%
Ngực
2.3K45%
Bụng
78816%
Cánh tay
51410%
Chân
2264%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của REZ
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.69
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
76.44
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
6.8
7
Inferno
6.6
25
Mirage
6.5
24
Nuke
6.2
18
Ancient
6.2
16
Anubis
6.1
4
Dust II
5.9
8




