Virtus.pro
Virtus Pro, Virtus.pro, VIRTUS_PRO
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.518
0.5
Đấu súng
1.84
1.55
Chi phí giết
6217
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Grenade giả ném
21.2452
Tỷ lệ headshot
40%16%
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
18.23.9
Sát thương USP (trung bình/vòng)
14.35
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.82
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.74.4
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
22.26.4
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
88%
8
1
13
58%
52%
Dust II
57%
23
14
0
46%
53%
Nuke
57%
7
1
13
49%
44%
Mirage
53%
17
9
0
52%
45%
Anubis
50%
10
1
6
50%
49%
Cache
50%
6
0
4
60%
37%
Inferno
0%
0
25
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Virtus.pro
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
31
65%
Bản đồ
79
58%
Vòng đấu
1736
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
73%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
77%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.90
100%
Hiệp phụ
0.04
58%
Vòng súng ngắn
0.09
42%
Vòng eco
0.06
4%
Vòng force
0.20
38%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
369.03
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.2K25%
Ngực
8.1K48%
Bụng
2.1K12%
Cánh tay
1.9K11%
Chân
6744%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
88%
8
1
13
58%
52%
Dust II
57%
23
14
0
46%
53%
Nuke
57%
7
1
13
49%
44%
Mirage
53%
17
9
0
52%
45%
Anubis
50%
10
1
6
50%
49%
Cache
50%
6
0
4
60%
37%
Inferno
0%
0
25
0%
0%







