Virtus.pro
Virtus Pro, Virtus.pro, VIRTUS_PRO
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Số lần giết mở
0.488
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6621
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:20s
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.82
Số kill Galil trên bản đồ
41.8189
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.26.3
Khói ném trên bản đồ
2814.0139
Sát thương Zeus
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
19.76.3
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:43s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Virtus.pro
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
17
29%
Bản đồ
37
38%
Vòng đấu
800
44%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
44%
5/4
0.48
66%
4/5
0.52
24%
Cài bom (tự cài)
0.26
67%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.47
100%
Hiệp phụ
0.04
50%
Vòng súng ngắn
0.09
41%
Vòng eco
0.05
5%
Vòng force
0.22
36%
Vòng mua đầy đủ
0.63
51%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.16
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Sát thương
351.38
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.7K23%
Ngực
3.7K48%
Bụng
1.1K14%
Cánh tay
80410%
Chân
3935%
Bản đồ 6 tháng qua
Overpass
50%
6
6
1
55%
43%
Dust II
36%
11
2
1
43%
42%
Mirage
33%
6
1
1
43%
34%
Ancient
33%
3
0
8
33%
59%
Inferno
25%
8
1
4
49%
37%
Nuke
0%
0
16
0%
0%
Anubis
0%
0
2
0%
0%





