PR
Oldřich Nový
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.118
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
5692
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.13.9
Số kill HE trên bản đồ
31.1137
Sát thương HE (trung bình/vòng)
12.63.5
Ace của người chơi
1
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
21426
Điểm người chơi (vòng)
35061012
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.8
16
Mirage
6.3
21
Anubis
6.1
4
Inferno
6.0
19
Nuke
5.9
17
Dust II
5.4
4
Lịch sử chuyển nhượng của PR
PR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
43
56%
Bản đồ
88
51%
Vòng đấu
1914
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
91020%
Ngực
2.2K49%
Bụng
68515%
Cánh tay
48511%
Chân
2295%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của PR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
78.74
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.8
16
Mirage
6.3
21
Anubis
6.1
4
Inferno
6.0
19
Nuke
5.9
17
Dust II
5.4
4





