Metizport
Metizport, METZ
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Số lần giết mở
0.517
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6281
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.16.4
Số kill USP trên bản đồ
41.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.55
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.64.4
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
3711.6
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Điểm người chơi (vòng)
34871012
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
7
1
31
54%
58%
Nuke
63%
27
20
0
54%
49%
Ancient
63%
16
3
11
55%
53%
Inferno
50%
20
13
2
55%
46%
Mirage
50%
16
0
12
56%
40%
Cache
33%
3
0
6
50%
41%
Dust II
29%
7
0
31
31%
55%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Metizport
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
46
57%
Bản đồ
112
55%
Vòng đấu
2451
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
73%
4/5
0.47
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.66
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
11%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Sát thương
367.43
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.2K20%
Ngực
12.2K48%
Bụng
4K16%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
7
1
31
54%
58%
Nuke
63%
27
20
0
54%
49%
Ancient
63%
16
3
11
55%
53%
Inferno
50%
20
13
2
55%
46%
Mirage
50%
16
0
12
56%
40%
Cache
33%
3
0
6
50%
41%
Dust II
29%
7
0
31
31%
55%




