Metizport
Metizport, METZ
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Số lần giết mở
0.535
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6324
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
166.4
Số kill Galil trên bản đồ
51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
21.96.4
Khói ném trên bản đồ
3613.9368
Số kill Galil trên bản đồ
61.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.56.4
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Sát thương (tổng/vòng)
49974
Điểm người chơi (vòng)
66231012
Điểm người chơi (vòng)
38541012
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
1
32
60%
52%
Nuke
63%
24
16
0
53%
50%
Ancient
63%
16
3
10
55%
53%
Mirage
56%
16
0
12
56%
41%
Inferno
50%
18
13
2
54%
45%
Cache
50%
2
0
4
54%
41%
Dust II
29%
7
0
27
31%
55%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Metizport
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
18%
Trận đấu
43
58%
Bản đồ
104
57%
Vòng đấu
2293
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.53
73%
4/5
0.47
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.65
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.04
13%
Vòng force
0.22
40%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.44
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Sát thương
373.8
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.8K20%
Ngực
11.4K48%
Bụng
3.8K16%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
1
32
60%
52%
Nuke
63%
24
16
0
53%
50%
Ancient
63%
16
3
10
55%
53%
Mirage
56%
16
0
12
56%
41%
Inferno
50%
18
13
2
54%
45%
Cache
50%
2
0
4
54%
41%
Dust II
29%
7
0
27
31%
55%




