Metizport
Metizport, METZ
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Số lần giết mở
0.538
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6258
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
16.73.9
Khói ném trên bản đồ
2813.9368
Số kill Tec-9 trên bản đồ
41.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
13.23.9
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:18s
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.16.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
41.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
163.9
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
1
33
60%
52%
Ancient
63%
16
3
10
55%
53%
Nuke
60%
25
17
0
52%
50%
Mirage
53%
17
0
12
56%
41%
Inferno
50%
18
13
2
54%
45%
Cache
50%
2
0
4
54%
41%
Dust II
29%
7
0
28
31%
55%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Metizport
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
44
57%
Bản đồ
106
56%
Vòng đấu
2332
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.53
72%
4/5
0.47
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.65
100%
Hiệp phụ
0.04
51%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.04
13%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.41
3.35
Số lần chết
3.16
3.35
Sát thương
372.14
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.9K20%
Ngực
11.5K48%
Bụng
3.8K16%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
75%
4
1
33
60%
52%
Ancient
63%
16
3
10
55%
53%
Nuke
60%
25
17
0
52%
50%
Mirage
53%
17
0
12
56%
41%
Inferno
50%
18
13
2
54%
45%
Cache
50%
2
0
4
54%
41%
Dust II
29%
7
0
28
31%
55%




