Metizport
Metizport, METZ
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.17
3.35
Số lần giết mở
0.516
0.5
Đấu súng
1.72
1.55
Chi phí giết
6307
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:33s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Khói ném trên bản đồ
3013.9368
Số kill AWP trên bản đồ
196.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
62.321.9
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
11222.9
Sát thương HE (trung bình/vòng)
13.73.5
Khói ném trên bản đồ
3113.9368
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
72
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
7
1
30
54%
58%
Nuke
62%
26
19
0
55%
48%
Ancient
60%
15
3
10
54%
53%
Inferno
55%
20
13
2
55%
48%
Mirage
50%
16
0
11
56%
40%
Cache
50%
4
0
6
56%
40%
Dust II
20%
5
0
32
32%
52%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Metizport
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
17%
Trận đấu
45
58%
Bản đồ
109
56%
Vòng đấu
2400
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.52
73%
4/5
0.47
28%
Cài bom (tự cài)
0.27
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.05
53%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
12%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.17
3.35
Sát thương
367.78
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.1K21%
Ngực
11.9K48%
Bụng
3.8K15%
Cánh tay
2.8K11%
Chân
1.2K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
71%
7
1
30
54%
58%
Nuke
62%
26
19
0
55%
48%
Ancient
60%
15
3
10
54%
53%
Inferno
55%
20
13
2
55%
48%
Mirage
50%
16
0
11
56%
40%
Cache
50%
4
0
6
56%
40%
Dust II
20%
5
0
32
32%
52%




