cs2-skin-english

moonwalk

Bartek Mikołajczyk

Cài đặt moonwalk

Tải config moonwalk 2026
Cài đặt và cấu hình của moonwalk, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy1.660%
eDPI6640%
DPI40036%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100065%
Độ nhạy Windows688%
sensitivity 1.66; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.39

0.31

Độ chính xác đấu súng %

60%

46%

Số lần bắn

9.75

12.28

Độ chính xác

21.2%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.51

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá0
Xanh dương176
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2025-09-22T12:14:39.216+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:39.216+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcTùy chỉnh
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

2K28%

Ngực

3.4K46%

Bụng

83611%

Cánh tay

81311%

Chân

2814%

Cài đặt video
xem trước
Video
Độ phân giải1280x96043%
Tỷ lệ khung hình4:356%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched75%
Video nâng cao
Tăng độ tương phản người chơiBật50%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp51%
V-SyncTắt45%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpTắt20%
NVIDIA G-SyncTắt42%
Dải động cao (HDR)Chất lượng41%
FPS tối đa trong trò chơi030%
Chế độ khử răng cưa đa mẫu4x MSAA30%
Chất lượng bóng toàn cụcTrung bình4%
Bóng độngTất cả42%
Chế độ lọc kết cấuBilinear38%
Chi tiết shaderThấp52%
Chi tiết hạtThấp43%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Trung bình15%
Fidelity FX Super ResolutionTắt (Chất lượng cao nhất)49%
Viewmodel
xem trước
Lệch X2.580%
Lệch Y-23%
Trường nhìn (FOV)6884%
Vị trí thiết lập sẵn113%
Lệch Z-216%
Lắc lưKhông xác định31%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.251

0.24

Sát thương AK47

26.24

24.98

Số lần giết AWP

0.005

0.081

Sát thương AWP

0.44

7.39

Số lần giết M4A1

0.135

0.114

Sát thương M4A1

14.46

11.76

Tỷ lệ HUDKhông xác định27%
Màu HUDKhông xác định27%
Thu phóng bản đồ radarKhông xác định29%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmKhông xác định29%
Radar lấy người chơi làm trung tâmKhông xác định29%
Radar đang xoayKhông xác định29%
Kích thước radar HUDKhông xác định29%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
moonwalk sử dụng độ nhạy chuột là 1.66 với thiết lập DPI là 400, dẫn đến DPI hiệu quả (eDPI) là 664. Cấu hình độ nhạy thấp này được nhiều người chơi chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cho phép kiểm soát chính xác tâm ngắm và điều chỉnh vi mô, rất quan trọng cho việc ngắm bắn nhất quán trong các trận đấu căng thẳng.
Moonwalk hiện đang chọn chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Magenta. Chuột này nổi tiếng với thiết kế nhẹ, cảm biến độ chính xác cao và độ trễ thấp, làm cho nó trở thành lựa chọn phổ biến trong số các người chơi FPS hàng đầu, những người coi trọng tốc độ và độ chính xác trong lối chơi của mình.
Moonwalk chọn kiểu tâm ngắm tĩnh cổ điển với hình dạng tối giản: khoảng cách -4, chiều dài và độ dày đều đặt là 1, không có chấm giữa. Tâm ngắm có màu RGB tùy chỉnh (đỏ đậm với các giá trị RGB 176, 0, 0) và không có viền, cung cấp một điểm ngắm rõ ràng và không bị cản trở nổi bật trên hầu hết các môi trường trong trò chơi, hỗ trợ đặt phát bắn chính xác.
Moonwalk chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3, sử dụng chế độ kéo dãn trong toàn màn hình. Anh ấy tắt V-Sync và NVIDIA G-Sync, đặt hầu hết các chi tiết đồ họa như shader, hạt và kết cấu mô hình ở mức thấp, trong khi duy trì chất lượng bóng toàn cầu trung bình và che khuất môi trường. Những cài đặt này được tối ưu hóa để tối đa hóa tốc độ khung hình và giảm bớt sự lộn xộn về hình ảnh, đảm bảo trải nghiệm chơi mượt mà và nhạy bén.
Moonwalk dựa vào màn hình ZOWIE XL2540, nổi tiếng với tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình này là thiết bị quen thuộc trong eSports chuyên nghiệp nhờ khả năng hiển thị hành động nhanh với độ rõ nét tuyệt vời, cung cấp cho moonwalk khả năng phản hồi hình ảnh cần thiết cho việc thi đấu Counter-Strike 2.
Cài đặt viewmodel của moonwalk bao gồm trường nhìn (FOV) là 68, với độ lệch vũ khí đặt là 2.5 trên trục x, -2 trên trục y và -2 trên trục z, sử dụng vị trí cài đặt trước là 1. Những cài đặt này di chuyển mô hình vũ khí ra xa khỏi tầm nhìn, giảm thiểu sự phân tâm và tối đa hóa khả năng quan sát khu vực chơi, điều này rất quan trọng để nhanh chóng phát hiện đối thủ.
Tai nghe chính của moonwalk là Razer BlackShark V3 Pro White, kết hợp với việc sử dụng tai nghe Logitech G333 Black. BlackShark V3 Pro được đánh giá cao về âm thanh định vị rõ ràng và cách âm, cho phép moonwalk phân biệt chính xác chuyển động của kẻ địch và các tín hiệu môi trường trong các tình huống căng thẳng.
Moonwalk sử dụng bàn phím Wooting 80HE Black, có đầu vào analog để kiểm soát chuyển động chính xác, và lót chuột Artisan Ninja FX Zero XSoft Black, nổi tiếng với độ trượt mượt mà và bề mặt nhất quán. Sự kết hợp này cho phép chuyển động linh hoạt và theo dõi nhất quán, điều cần thiết cho việc thi đấu.
Moonwalk bật 4x MSAA (Khử răng cưa đa mẫu) để có cạnh mượt hơn và sử dụng lọc kết cấu bilinear. Những cài đặt này cân bằng giữa độ trung thực hình ảnh và hiệu suất, giảm các cạnh răng cưa trong khi giữ mức sử dụng tài nguyên hệ thống thấp để duy trì tốc độ khung hình cao.
Moonwalk đã từng sử dụng tai nghe Logitech G Pro X trước khi chuyển sang Razer BlackShark V3 Pro White. Sự thay đổi này cho thấy sự theo đuổi chất lượng âm thanh hoặc sự thoải mái được cải thiện, vì các tai nghe khác nhau cung cấp các đặc trưng âm thanh và thiết kế công thái học khác nhau, có thể ảnh hưởng đến khả năng phát hiện các tín hiệu âm thanh trong trò chơi của người chơi.
Bình luận
Theo ngày 
6.0
Polandmoonwalk

Cúp của người chơi

  • 2026
  • Winline Insight Season 8 2025: winner
    2025
  • ESL Challenger League Season 50: Europe - Cup 3: winner
  • CCT Season 3 European Series 6: winner
  • Winline Insight Season 7: winner
  • United21 Season 34: winner
  • European Pro League Season 28: Division 2: winner
  • —

  • 5 tháng

  • PolandPoland

  • EuropeEurope

  • 23 năm

  • лют 26, 2003

  • $35196

  • Trình khởi động