moonwalk
Bartek Mikołajczyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.73
0.67
Số lần giết mở
0.113
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6129
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương đồng đội
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
10226.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số headshot (tổng/bản đồ)
268
Khói ném trên bản đồ
5413.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Điểm người chơi (vòng)
50771012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
27
Ancient
6.4
26
Mirage
5.9
12
Nuke
5.8
38
Inferno
5.8
22
Dust II
5.6
19
Cache
5.4
6
Lịch sử chuyển nhượng của moonwalk
moonwalk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
11%
Trận đấu
64
66%
Bản đồ
152
59%
Vòng đấu
3405
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.1K28%
Ngực
3.4K46%
Bụng
84311%
Cánh tay
82211%
Chân
2854%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của moonwalk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.73
0.67
Sát thương
72.91
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.5
27
Ancient
6.4
26
Mirage
5.9
12
Nuke
5.8
38
Inferno
5.8
22
Dust II
5.6
19
Cache
5.4
6










