moonwalk
Bartek Mikołajczyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.126
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5453
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
35411012
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.4
Điểm người chơi (vòng)
37071012
Multikill x-
4
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.74.4
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
16.46.3
Điểm người chơi (vòng)
36721012
Multikill x-
4
Số kill Galil trên bản đồ
71.8215
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
35
Anubis
6.2
19
Inferno
5.8
18
Nuke
5.8
43
Overpass
5.6
2
Dust II
5.6
20
Mirage
5.4
16
Lịch sử chuyển nhượng của moonwalk
moonwalk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
6%
Trận đấu
68
65%
Bản đồ
153
58%
Vòng đấu
3315
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2K28%
Ngực
3.4K47%
Bụng
78811%
Cánh tay
76211%
Chân
2624%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của moonwalk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.72
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
77.35
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
35
Anubis
6.2
19
Inferno
5.8
18
Nuke
5.8
43
Overpass
5.6
2
Dust II
5.6
20
Mirage
5.4
16





