moonwalk
Bartek Mikołajczyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.061
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6447
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương (tổng/vòng)
38474
Điểm người chơi (vòng)
37411011
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:26s00:05s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7527
Khói ném trên bản đồ
2614.0139
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Tỷ lệ headshot
48%16%
Sát thương HE (tổng/vòng)
11026
Sát thương USP (trung bình/vòng)
17.35
Bản đồ 6 tháng qua
Train
7.2
1
Ancient
6.4
24
Nuke
6.1
44
Inferno
6.1
14
Mirage
5.9
27
Dust II
5.9
20
Overpass
5.4
9
Lịch sử chuyển nhượng của moonwalk
moonwalk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
18%
Trận đấu
64
64%
Bản đồ
139
64%
Vòng đấu
3002
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.9K28%
Ngực
3.1K47%
Bụng
80712%
Cánh tay
63710%
Chân
2253%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của moonwalk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
0.57
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
63.35
73.56






