moonwalk
Bartek Mikołajczyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Số lần giết mở
0.13
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
5815
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1613.9736
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
41421012
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
11226
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill mở trên bản đồ
10.082.7137
Khói ném trên bản đồ
1513.9736
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.34.4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.5
36
Anubis
6.3
28
Inferno
6.0
18
Nuke
5.8
44
Mirage
5.7
16
Overpass
5.6
2
Dust II
5.6
25
Lịch sử chuyển nhượng của moonwalk
moonwalk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
11%
Trận đấu
74
65%
Bản đồ
169
57%
Vòng đấu
3692
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.3K28%
Ngực
3.8K47%
Bụng
89311%
Cánh tay
87511%
Chân
2994%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của moonwalk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.68
0.67
Số lần chết
0.72
0.67
Sát thương
74.58
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.5
36
Anubis
6.3
28
Inferno
6.0
18
Nuke
5.8
44
Mirage
5.7
16
Overpass
5.6
2
Dust II
5.6
25





