moonwalk
Bartek Mikołajczyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Số lần giết mở
0.131
0.1
Đấu súng
0.44
0.31
Chi phí giết
5606
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3313.9736
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:21s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Tỷ lệ headshot
41%16%
Số kill USP trên bản đồ
41.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
185
Multikill x-
4
Điểm người chơi (vòng)
35411012
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.4
Điểm người chơi (vòng)
37071012
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
37
Anubis
6.2
20
Inferno
5.8
18
Nuke
5.7
44
Overpass
5.6
2
Dust II
5.6
22
Mirage
5.4
17
Lịch sử chuyển nhượng của moonwalk
moonwalk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
18
6%
Trận đấu
71
65%
Bản đồ
160
58%
Vòng đấu
3481
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
2.1K28%
Ngực
3.5K47%
Bụng
81211%
Cánh tay
78410%
Chân
2744%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của moonwalk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Sát thương
75.86
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.4
37
Anubis
6.2
20
Inferno
5.8
18
Nuke
5.7
44
Overpass
5.6
2
Dust II
5.6
22
Mirage
5.4
17





