cs2-skin-english
Metizport Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

21

11

6

+10

94

4:0

7

2

Mirage8.5

8.5

+23%

12

16

3

-4

72

1:1

2

1

Mirage5.7

5.7

-15%

11

20

1

-9

68

2:3

3

0

Mirage5.2

5.2

-11%

10

17

3

-7

58

2:2

0

0

Mirage5

5.0

-25%

12

18

1

-6

58

2:5

2

0

Mirage5

5.0

-23%

Tổng cộng

66

82

14

-16

350

11:11

14

3

Mirage5.9

5.9

-10%

Luminosity Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

23

10

5

+13

95

4:2

8

0

Mirage7.8

7.8

+33%

21

14

3

+7

86

1:2

5

1

Mirage7.1

7.1

+20%

13

13

7

0

81

2:2

3

0

Mirage6.2

6.2

0%

13

15

6

-2

66

3:3

2

0

Mirage5.7

5.7

-6%

12

16

7

-4

70

1:2

2

0

Mirage5.6

5.6

-5%

Tổng cộng

82

68

28

+14

399

11:11

20

1

Mirage6.5

6.5

+8%

Stream

Dự đoán tỉ số

1 - 0
0 - 1
Kết quả
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.9

6.5

Mirage0.6

Vòng thắng

9

13

Mirage4

Giết

66

82

Mirage16

Sát thương

7.7K

8.77K

Mirage1072

Kinh tế

421.7K

482.9K

Mirage61200

Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Dust II
Dust II
cấm
Ancient
Ancient
cấm
Cache
Cache
cấm
Anubis
Anubis
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Nuke
Nuke
cấm
Mirage
Mirage
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Anubis

63%

Cache

50%

Inferno

40%

Dust II

33%

Ancient

33%

Mirage

20%

Nuke

4%

5 bản đồ gần nhất

Anubis

63%

8

24

w
w
l
w
w

Cache

50%

6

8

l
w
l
w
w

Inferno

60%

20

2

l
w
w
w
w

Dust II

0%

3

38

fb
fb
fb
fb
fb

Ancient

83%

12

14

w
w
w
l
w

Mirage

47%

17

11

w
w
l
w
l

Nuke

56%

25

1

w
w
w
l
l

5 bản đồ gần nhất

Anubis

0%

0

7

fb
fb
fb

Cache

0%

1

12

fb
fb
l

Inferno

20%

5

4

l
l
l
l
w

Dust II

33%

6

1

l
w
w
l
l

Ancient

50%

4

2

l
l

Mirage

67%

3

7

l
fb
fb
w

Nuke

60%

5

3

w
l
w
w
Đối đầu
Các đội chưa gặp nhau trong 6 tháng qua
Bình luận
Theo ngày