electronic

Denis Sharipov

Cài đặt electronic

Tải config electronic 2026
Cài đặt và cấu hình của BC.Game electronic, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy2.22%
DPI40038%
Độ nhạy khi phóng to176%
eDPI8806%
Hz100067%
Độ nhạy Windows689%
sensitivity 2.2; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.34

0.31

Độ chính xác đấu súng %

49.4%

46%

Số lần bắn

12.65

12.28

Độ chính xác

19.5%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.52

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương199
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:49.749+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:49.749+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

46318%

Ngực

1.2K48%

Bụng

43117%

Cánh tay

27111%

Chân

1636%

Cài đặt video
xem trước
Video nâng cao
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định53%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông có11%
Chất lượng bóng toàn cụcCao37%
Chế độ lọc kết cấuBilinear37%
Chi tiết shaderThấp51%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định53%
Tăng độ tương phản người chơiBật49%
V-SyncTắt46%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp50%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định60%
NVIDIA G-SyncKhông xác định61%
Bóng độngKhông xác định61%
Chi tiết hạtKhông xác định53%
Dải động cao (HDR)Không xác định53%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định53%
Video
Độ phân giải1280x10245%
Tỷ lệ khung hình5:45%
Chế độ tỷ lệStretched74%
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcOff22%
Black Equalizer135%
Độ sống động màu114%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Lệch Y069%
Trường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lắc lưSai47%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.327

0.24

Sát thương AK47

33.48

24.98

Số lần giết AWP

0.002

0.081

Sát thương AWP

0.18

7.39

Số lần giết M4A1

0.016

0.114

Sát thương M4A1

1.64

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-novid -console -refresh 360 +cl_updaterate 128 +cl_cmdrate -tickrate 128 +rate 786432 -language en
Màu HUDVàng5%
Tỷ lệ HUD0.9520%
Radar lấy người chơi làm trung tâm59%
Radar đang xoay68%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm60%
Thu phóng bản đồ radar0.255%
Kích thước radar HUD1.1250150%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Electronic sử dụng chuột Pulsar Xlite V4 Es, kết hợp với cài đặt DPI là 400 và độ nhạy trong trò chơi là 2.2, tạo ra DPI hiệu quả (eDPI) là 880. Sự kết hợp này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì cho phép ngắm bắn chính xác và nhất quán, cân bằng giữa di chuyển nhanh và kiểm soát tinh tế. Ngoài ra, tốc độ lấy mẫu chuột của anh ấy được đặt ở mức 1000 Hz, đảm bảo độ trễ đầu vào tối thiểu để phản hồi nhanh trong trò chơi.
Electronic đã chọn một crosshair tĩnh cổ điển với thiết lập tối giản—khoảng cách -3, chiều dài 2 và độ dày bằng 0, không có điểm trung tâm hay viền ngoài. Crosshair có màu xanh lá cây nổi bật (R:0, G:255, B:199), nổi bật trên hầu hết các môi trường trong game, đảm bảo khả năng nhìn rõ mà không bị phân tâm. Thiết lập này cung cấp một điểm ngắm sạch sẽ, giúp bắn chính xác và nhanh chóng xác định mục tiêu, điều này rất quan trọng trong các trận đấu cấp cao.
Electronic chơi trên màn hình ZOWIE XL2566K, một lựa chọn phổ biến trong giới tuyển thủ chuyên nghiệp nhờ tốc độ làm mới cao và hiệu suất phản hồi tốt. Cài đặt hiển thị của anh ấy bao gồm độ phân giải 1280x1024 với tỷ lệ khung hình 5:4, chơi ở chế độ toàn màn hình với tỷ lệ kéo dãn. Cấu hình này làm cho mô hình người chơi lớn hơn và có thể giúp dễ dàng phát hiện đối thủ hơn, mang lại lợi thế cạnh tranh tiềm năng trong các tình huống nhanh.
Electronic dựa vào bàn phím Logitech G Pro X TKL Keyboard Black, nổi tiếng với thiết kế nhỏ gọn và các switch phản hồi tốt, giúp thực hiện các thao tác nhanh chóng và chính xác. Đối với mousepad, anh ấy luân phiên giữa SteelSeries QcK Performance Speed, VAXEE PA PSweet và Pulsar ES2, mỗi loại đều mang lại sự trượt mượt mà và bề mặt nhất quán. Sự đa dạng này cho phép anh ấy điều chỉnh thiết lập của mình dựa trên sự thoải mái cá nhân và điều kiện sự kiện, đảm bảo kiểm soát chuột tối ưu.
Electronic chọn cài đặt chi tiết shader và model/texture ở mức thấp, tắt V-Sync và không sử dụng khử răng cưa, tất cả những điều này giúp tối đa hóa tốc độ khung hình và giảm độ trễ đầu vào. Anh ấy cũng bật tăng độ tương phản người chơi và đặt chất lượng bóng toàn cầu ở mức cao, điều này nâng cao khả năng nhìn thấy đối thủ mà không làm giảm hiệu suất. Lọc texture được đặt ở chế độ bilinear để cân bằng giữa độ rõ nét và tốc độ, và chế độ tỷ lệ của anh ấy là kéo dãn để làm cho kẻ thù nổi bật hơn trên màn hình.
Electronic sử dụng tai nghe HyperX Cloud II Pink, nổi tiếng với sự thoải mái và âm thanh định vị tuyệt vời. Đối với tai nghe, anh ấy luân phiên giữa các mẫu từ Sony, JBL và Panasonic, có thể tùy thuộc vào sở thích hoặc hoàn cảnh sự kiện. Những thiết bị âm thanh chất lượng cao này giúp anh ấy phát hiện những âm thanh tinh tế trong trò chơi như bước chân hoặc nạp đạn, cung cấp thông tin quan trọng về vị trí và di chuyển của đối thủ.
Electronic tùy chỉnh độ sống động của màu sắc màn hình lên 11 và cân bằng đen lên 13, trong khi giữ mức ánh sáng xanh thấp ở mức 0. Ngoài ra, độ sống động kỹ thuật số của card đồ họa được đặt ở mức 100%. Những điều chỉnh này tăng cường độ tương phản và độ bão hòa màu sắc, làm cho người chơi đối thủ và các đặc điểm quan trọng trên bản đồ nổi bật rõ ràng hơn, điều này có thể là một lợi thế đáng kể trong việc phát hiện đối thủ nhanh chóng.
Hiện tại, Electronic sử dụng trường nhìn viewmodel là 68, với các giá trị offset x: 2.5, y: 0 và z: -1.5, và vị trí preset là 2. Màu sắc HUD của anh ấy được đặt là màu vàng với tỷ lệ 0.95. Những lựa chọn này đảm bảo rằng mô hình vũ khí không gây cản trở và HUD vừa nhỏ gọn vừa dễ nhìn, góp phần tạo nên một giao diện gọn gàng, giảm thiểu sự phân tâm trong khi chơi.
Các tùy chọn khởi động của Electronic bao gồm '-novid -console -refresh 360 +cl_updaterate 128 +cl_cmdrate -tickrate 128 +rate 786432 -language en'. Những lệnh này tắt video giới thiệu, bật bảng điều khiển, đặt tốc độ làm mới màn hình là 360 Hz và áp dụng các tỷ lệ cập nhật và lệnh máy chủ cao. Thiết lập này đảm bảo trò chơi chạy mượt mà ở tốc độ khung hình cao và cung cấp trải nghiệm trực tuyến nhất quán, độ trễ thấp.
Trung tâm của hệ thống của Electronic là bộ vi xử lý AMD Ryzen 9 5950X kết hợp với card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti. Sự kết hợp cao cấp này đảm bảo hiệu suất mạnh mẽ, hỗ trợ tốc độ khung hình cao và độ trễ đầu vào thấp ngay cả ở các thiết lập đòi hỏi. Phần cứng như vậy là cần thiết cho các tuyển thủ chuyên nghiệp, vì nó đảm bảo rằng trò chơi luôn mượt mà và phản hồi nhanh trong các trận đấu cạnh tranh căng thẳng.
Bình luận
Theo ngày