electronic

Denis Sharipov

Cài đặt electronic

Tải config electronic 2026
Cài đặt và cấu hình của BC.Game electronic, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Tải xuống
Cài đặt chuột
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100069%
Độ nhạy2.22%
eDPI8807%
DPI40042%
Độ nhạy Windows691%
zoom_sensitivity 1; sensitivity 2.2
AIM Statslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Đấu súng

0.27

0.31

Độ chính xác đấu súng %

46.9%

46%

Số lần bắn

10.71

12.28

Độ chính xác

19.7%

17%

So sánh độ nhạy

TB 1.55

Tâm ngắm
xem trước
Chấm trung tâmKhông
Chiều dài2
Khoảng cách-3
Độ dày0
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ0
Xanh lá255
Xanh dương199
Alpha đã bật
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm0
Created At2025-09-22T12:14:49.749+00:00
Updated At2025-09-22T12:14:49.749+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcXanh lá
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
Current
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất

Bộ phận cơ thể

Vị trí trg%

Đầu

44820%

Ngực

1.1K49%

Bụng

38517%

Cánh tay

22910%

Chân

1035%

Cài đặt video
xem trước
Video
Tỷ lệ khung hình5:45%
Chế độ hiển thịToàn màn hình93%
Độ phân giải1280x10245%
Chế độ tỷ lệStretched73%
Video nâng cao
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định56%
V-SyncTắt47%
Chế độ lọc kết cấuBilinear35%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông có11%
Tăng độ tương phản người chơiBật47%
Chi tiết kết cấu mô hìnhThấp48%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định64%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định56%
NVIDIA G-SyncKhông xác định64%
Chất lượng bóng toàn cụcCao36%
Chi tiết hạtKhông xác định56%
Bóng độngKhông xác định64%
Dải động cao (HDR)Không xác định56%
Chi tiết shaderThấp49%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định56%
Cài đặt màn hình
Cài đặt trò chơi
DyAcOff24%
Black Equalizer136%
Độ sống động màu114%
Giảm ánh sáng xanh092%
Viewmodel
xem trước
Trường nhìn (FOV)6881%
Lệch X2.577%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn263%
Lắc lưSai49%
Primary deviceslast 15 trận đấu

Thống kê

Giá trị

Trung bình

Trung bình tổng thể

Số lần giết AK47

0.211

0.24

Sát thương AK47

22.83

24.98

Số lần giết AWP

0.001

0.081

Sát thương AWP

0.09

7.39

Số lần giết M4A1

0.133

0.114

Sát thương M4A1

13.08

11.76

Tùy chọn khởi chạy
-novid -console -refresh 360 +cl_updaterate 128 +cl_cmdrate -tickrate 128 +rate 786432 -language en
Màu HUDVàng5%
Tỷ lệ HUD0.9521%
Thu phóng bản đồ radar0.254%
Radar lấy người chơi làm trung tâm57%
Radar đang xoay66%
Kích thước radar HUD1.1250150%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểm58%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Electronic chơi với độ nhạy chuột là 2.2 và DPI là 400, tạo ra một eDPI là 880. Sự kết hợp này thể hiện một cách tiếp cận cân bằng, cung cấp khả năng kiểm soát chính xác cho việc nhắm mục tiêu chính xác trong khi vẫn cho phép di chuyển nhanh, điều đặc biệt quan trọng cho các trận đấu cạnh tranh ở cấp độ cao.
Electronic sử dụng kiểu tâm ngắm Classic Static với khoảng cách tối thiểu là -3, độ dài ngắn là 2, và độ dày là 0, không có chấm ở giữa. Tâm ngắm có màu xanh lá cây (RGB: 0,255,199), nổi bật trên hầu hết các nền trong trò chơi, đảm bảo tính dễ nhìn mà không gây phân tâm. Thiết lập này được ưa chuộng vì sự rõ ràng và không gây cản trở, hỗ trợ độ chính xác trong các pha đấu súng căng thẳng.
Electronic chọn độ phân giải 1280x1024 với tỷ lệ khung hình 5:4, chơi ở chế độ toàn màn hình với tỉ lệ kéo giãn. Cấu hình này phổ biến trong giới game thủ chuyên nghiệp vì màn hình kéo giãn có thể làm cho mô hình kẻ thù trông rộng hơn, có thể dễ dàng hơn khi bắn trúng, và độ phân giải thấp hơn giảm bớt sự lộn xộn hình ảnh để tập trung hơn.
Electronic hiện đang sử dụng màn hình ZOWIE XL2566K, một lựa chọn hàng đầu trong giới chuyên nghiệp eSports nhờ tốc độ làm mới cao và độ trễ đầu vào thấp. Các thiết lập hiển thị của anh bao gồm Color Vibrance đặt ở mức 11, Black Equalizer ở mức 13, và Low Blue Light ở mức 0, tất cả đều được điều chỉnh để tăng khả năng nhìn thấy kẻ thù và giảm mỏi mắt trong các phiên chơi kéo dài.
Bàn phím hiện tại của electronic là Logitech G Pro X TKL Keyboard Black, kết hợp với chuột Pulsar Xlite V4 Es. Cả hai đều nổi tiếng về độ nhạy và độ bền, cung cấp phản hồi xúc giác và độ chính xác cần thiết cho các trận đấu cạnh tranh cấp độ cao. Lựa chọn phần cứng này phản ánh sự tập trung vào độ tin cậy và hiệu suất.
Electronic sử dụng tai nghe HyperX Cloud II Pink, nổi tiếng với âm thanh vị trí rõ ràng và sự thoải mái. Ngoài ra, anh còn có tai nghe JBL Tune 110 Black và Panasonic RP-HJE125E Black, đảm bảo anh có thể duy trì chất lượng âm thanh và nhận thức âm thanh nhất quán, điều quan trọng để nghe tiếng bước chân kẻ thù và các tín hiệu trong trò chơi.
Electronic ưu tiên các thiết lập có độ trễ thấp và độ nhìn thấy cao: V-Sync bị vô hiệu hóa, chi tiết shader và model/texture được đặt ở mức Thấp, multisampling anti-aliasing bị tắt, và tăng cường độ tương phản của người chơi được bật. Những lựa chọn này tối đa hóa tốc độ khung hình và độ rõ ràng, giảm thiểu sự phân tâm và cho phép trò chơi mượt mà hơn, điều cần thiết trong môi trường cạnh tranh.
Hiện tại, viewmodel của electronic được đặt với góc nhìn là 60, với các giá trị bù x: 0, y: 1, và z: -2. Lịch sử, anh ấy đã thử nghiệm với các giá trị bù hơi khác như x: -0.5 và z: -1, nhưng cấu hình mới nhất của anh ấy nhắm đến mô hình vũ khí trung tâm và không cản trở, đảm bảo tối đa khả năng nhìn thấy khu vực chơi.
Electronic đặt kích thước radar HUD của mình là 1.125015 và độ zoom bản đồ radar là 0.25, với radar xoay và tập trung vào người chơi. Màu sắc HUD của anh là màu vàng và được thu nhỏ ở mức 0.95, cung cấp thông tin rõ ràng, dễ phân biệt mà không làm quá tải màn hình, giúp đưa ra quyết định nhanh chóng trong các trận đấu.
Hệ thống của electronic được trang bị bộ xử lý AMD Ryzen 9 5950X và card đồ họa NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti. Sự kết hợp cao cấp này đảm bảo anh trải nghiệm ít rớt khung hình và trò chơi siêu mượt, điều quan trọng để duy trì hiệu suất và thời gian phản ứng nhất quán ở cấp độ chuyên nghiệp.
Bình luận
Theo ngày