electronic
Denis Sharipov
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Số lần giết mở
0.109
0.1
Đấu súng
0.35
0.31
Chi phí giết
5616
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:29s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
21.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.34.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
11.63.9
Clutch (kẻ địch)
2
Số đạn (tổng/vòng)
8416
Sát thương HE (tổng/vòng)
13126
Sát thương (tổng/vòng)
38574
Điểm người chơi (vòng)
38021012
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
5
Dust II
6.4
10
Overpass
6.3
8
Nuke
6.3
13
Anubis
6.2
4
Ancient
6.2
9
Mirage
5.6
5
Lịch sử chuyển nhượng của electronic
electronic
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2017
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
28
32%
Bản đồ
54
35%
Vòng đấu
1118
46%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
51218%
Ngực
1.3K48%
Bụng
46917%
Cánh tay
29511%
Chân
1656%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của electronic
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.71
0.67
Số lần chết
0.67
0.67
Sát thương
79.21
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.6
5
Dust II
6.4
10
Overpass
6.3
8
Nuke
6.3
13
Anubis
6.2
4
Ancient
6.2
9
Mirage
5.6
5





