electronic

Denis Sharipov

Thiết bị của electronic

Skin của electronic

FNST™
★ Butterfly Knife | Gamma Doppler Emerald
★ Butterfly Knife | Gamma Doppler Emerald
FT
★ Sport Gloves | Hedge Maze
★ Sport Gloves | Hedge Maze
FT
AK-47 | Gold Arabesque
AK-47 | Gold Arabesque
FT
M4A1-S | Welcome to the Jungle
M4A1-S | Welcome to the Jungle
FN
AWP | Graphite
AWP | Graphite
FN
USP-S | Whiteout
USP-S | Whiteout
FNST™
Glock-18 | Dragon Tattoo
Glock-18 | Dragon Tattoo
FN
Desert Eagle | Blaze
Desert Eagle | Blaze

Thiết bị của electronic

ZOWIE
Thiết bị hàng đầu
ZOWIE XL2566K
Màn hình
ZOWIE XL2566K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
360
Được sử dụng bởi
27% người chơi
419
Pulsar
Pulsar Xlite V4 Es
Chuột
Pulsar Xlite V4 Es
Loại cảm biến
XS-1 Sensor
Loại switch
Optical Switches
DPI tối đa
32000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
8000
Được sử dụng bởi
0.1% người chơi
1
HyperX
HyperX Cloud II Pink
Tai nghe
HyperX Cloud II Pink
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wired
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
0.6% người chơi
9
Sony
Tai nghe nhét tai
Sony MDR-EX15AP

Hiện không có thông tin liên quan đến sản phẩm này
Logitech
Logitech G Pro X TKL Keyboard Black
Bàn phím
Logitech G Pro X TKL Keyboard Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
GX Brown Tactile, GX Red Linear, GX Blue Clicky
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
2% người chơi
26
SteelSeries
SteelSeries QcK Performance Speed
Lót chuột
SteelSeries QcK Performance Speed
Chiều cao
49
Độ dày
3.5
Chiều dài
42
Cạnh may viền
Yes
Được sử dụng bởi
0.6% người chơi
10

Thông số PC của electronic

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
NVIDIA GeForce RTX 3080 Ti
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 9 5950X
AMD Ryzen 9 5950X

Cài đặt & Phát trực tiếp của electronic

Ghế
AndaSeat NAVI Edition Yellow
AndaSeat NAVI Edition Yellow
Bình luận
Theo ngày