AW
Andrey Anisimov
Cài đặt AW
Tải config AW 2026
Cài đặt và cấu hình của magic AW, bao gồm CFG, crosshair, viewmodel, độ nhạy và nhiều hơn nữa
Cài đặt chuột
eDPI6002%
DPI40038%
Độ nhạy1.52%
Độ nhạy Windows689%
Độ nhạy khi phóng to177%
Hz100067%
sensitivity 1.5; zoom_sensitivity 1
AIM Statslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Đấu súng
0.4
0.31
Độ chính xác đấu súng %
59.6%
46%
Số lần bắn
13.74
12.28
Độ chính xác
16.5%
17%
So sánh độ nhạy
TB 1.53
Tâm ngắm
xem trướcChấm trung tâmKhông
Chiều dài1
Khoảng cách-4
Độ dày1
Đường viềnKhông
Độ dày đường viền0
Đỏ255
Xanh lá255
Xanh dương255
Alpha đã bậtCó
Alpha255
Phong cách chữ TKhông
Khoảng cách theo vũ khíKhông
Độ rộng ống ngắm1
Created At2026-05-20T05:25:26.764+00:00
Updated At2026-05-20T05:25:26.764+00:00
Phong cáchCổ điển tĩnh
Màu sắcKhông xác định
Theo độ giậtKhông
Khoảng cách chia tách7
Khoảng cố định3
Alpha chia bên trong1
Alpha chia bên ngoài0.5
Tỷ lệ kích thước chia tách0.3
CurrentCó
Thống kê độ chính xác15 trận đấu gần nhất
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K22%
Ngực
2.4K50%
Bụng
63213%
Cánh tay
53911%
Chân
2064%
Cài đặt video
xem trướcVideo nâng cao
V-SyncKhông xác định29%
Chế độ khử răng cưa đa mẫuKhông xác định34%
Chi tiết shaderKhông xác định37%
Che khuất môi trường (Ambient Occlusion)Không xác định52%
Tăng độ tương phản người chơiKhông xác định34%
FPS tối đa trong trò chơiKhông xác định59%
NVIDIA G-SyncKhông xác định60%
NVIDIA Reflex Độ trễ thấpKhông xác định52%
Chất lượng bóng toàn cụcKhông xác định40%
Bóng độngKhông xác định59%
Chi tiết kết cấu mô hìnhKhông xác định33%
Chế độ lọc kết cấuKhông xác định34%
Chi tiết hạtKhông xác định52%
Dải động cao (HDR)Không xác định52%
Fidelity FX Super ResolutionKhông xác định52%
Video
Tỷ lệ khung hình4:356%
Độ phân giải1280x96043%
Chế độ hiển thịToàn màn hình94%
Chế độ tỷ lệStretched74%
Viewmodel
xem trướcTrường nhìn (FOV)6882%
Lệch X2.578%
Lệch Y069%
Lệch Z-1.572%
Vị trí thiết lập sẵn262%
Lắc lưKhông xác định53%
Primary deviceslast 15 trận đấu
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Số lần giết AK47
0.297
0.24
Sát thương AK47
30.85
24.98
Số lần giết AWP
0.001
0.081
Sát thương AWP
0.13
7.39
Số lần giết M4A1
0.094
0.114
Sát thương M4A1
8.89
11.76
HUD
xem trướcTỷ lệ HUD123%
Màu HUDMàu đội29%
Radar
xem trướcKích thước radar HUD139%
Radar đang xoayCó68%
Chuyển đổi hình dạng với bảng điểmCó60%
Radar lấy người chơi làm trung tâmCó59%
Thu phóng bản đồ radar0.418%
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Hiện tại, AW sử dụng độ nhạy chuột là 1.5 kết hợp với cài đặt DPI là 400, tạo ra DPI hiệu quả (eDPI) là 600. Cấu hình này được nhiều tuyển thủ chuyên nghiệp ưa chuộng vì nó cung cấp sự kết hợp cân bằng giữa độ chính xác khi ngắm và tốc độ di chuyển dễ quản lý, cho phép đặt tâm chính xác và phản ứng nhanh trong các tình huống áp lực cao.
AW sử dụng kiểu tâm ngắm tĩnh cổ điển với khoảng cách rất nhỏ là -4, chiều dài và độ dày là 1, và không có chấm trung tâm. Tâm ngắm có màu trắng tinh khiết (RGB 255,255,255) và không có viền, giúp nổi bật trên hầu hết các nền mà không gây phân tâm. Cấu hình tối giản này lý tưởng cho những người chơi ưu tiên tầm nhìn rõ ràng và độ chính xác cao.
AW sử dụng chuột Logitech G Pro X Superlight 2 Black, một mẫu được đánh giá cao trong cộng đồng eSports nhờ thiết kế siêu nhẹ, cảm biến chính xác và hiệu suất không dây đáng tin cậy. Chuột này cho phép di chuyển nhanh chóng, nhất quán và giảm mệt mỏi tay trong các phiên chơi kéo dài, là lựa chọn hàng đầu cho những người chơi cạnh tranh tìm kiếm cả tốc độ và độ chính xác.
AW chọn màn hình ZOWIE XL2540K, một màn hình 24.5 inch nổi tiếng với tần số quét 240Hz và độ trễ đầu vào thấp. Màn hình có tần số quét cao này cung cấp độ rõ nét chuyển động siêu mượt và phản hồi ngay lập tức, rất quan trọng để theo dõi các mục tiêu di chuyển nhanh và thực hiện các phản ứng nhanh trong các trận đấu căng thẳng.
AW chơi ở độ phân giải 1280x960 với tỷ lệ khung hình 4:3 được đặt ở chế độ kéo dãn. Cài đặt này làm cho các mô hình kẻ thù lớn hơn theo chiều ngang, giúp dễ dàng phát hiện và ngắm bắn, đồng thời giảm bớt sự lộn xộn hình ảnh. Định dạng kéo dãn 4:3 là lựa chọn phổ biến trong giới chuyên nghiệp vì lợi thế ngắm bắn và sự đơn giản của nó.
Viewmodel của AW được tùy chỉnh với trường nhìn là 68 và các độ lệch cụ thể (X: 2.5, Y: 0, Z: -1.5), sử dụng presetpos 2. Các cài đặt này định vị mô hình vũ khí theo cách tối đa hóa tầm nhìn ngoại vi và giảm bớt sự phân tâm, cho phép nhận thức tốt hơn về chuyển động của kẻ thù và sử dụng tiện ích trong khi giữ mô hình vũ khí không gây cản trở.
AW sử dụng bàn phím Logitech G Pro X TKL Keyboard Black và mousepad SteelSeries QcK Heavy. Bàn phím TKL (tenkeyless) cung cấp bố cục nhỏ gọn, giải phóng không gian bàn cho các động tác chuột lớn hơn, trong khi bề mặt dày và mịn của QcK Heavy đảm bảo theo dõi nhất quán và thoải mái trong suốt nhiều giờ chơi.
AW đặt màu HUD của mình là 'Màu Đội' và sử dụng tỷ lệ 1, đảm bảo sự rõ ràng của thông tin quan trọng. Radar của anh ấy được cấu hình với kích thước HUD là 1, độ thu phóng bản đồ là 0.4, và cả xoay lẫn tập trung người chơi đều được bật. Cài đặt này cung cấp cái nhìn tổng quan cân bằng về bản đồ, giúp dễ dàng theo dõi đồng đội và đối thủ, điều này rất cần thiết cho việc ra quyết định chiến lược.
AW sử dụng tai nghe Logitech G Pro X, một thiết bị nổi tiếng với khả năng tái tạo âm thanh rõ ràng và âm thanh định vị chính xác. Mặc dù không liệt kê các cài đặt âm thanh trong trò chơi cụ thể, việc sử dụng tai nghe như vậy cung cấp cho AW khả năng xác định chính xác bước chân kẻ thù và sử dụng tiện ích, mang lại lợi thế lớn trong việc phản ứng với các sự kiện trong trò chơi.
Dựa trên dữ liệu có sẵn, độ nhạy chuột hiện tại của AW là 1.5 với DPI là 400, và không có giá trị lịch sử nào được cung cấp để chỉ ra bất kỳ thay đổi nào. Điều này cho thấy sự ổn định trong cấu hình chuột của anh ấy, điều này là phổ biến đối với các tuyển thủ chuyên nghiệp, những người thích phát triển trí nhớ cơ bắp và duy trì thói quen ngắm bắn ổn định theo thời gian.
Bình luận
Theo ngày





Chưa có bình luận nào! Hãy là người đầu tiên phản hồi