magic
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.1
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.456
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6589
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Khói ném trên bản đồ
2313.9091
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
174.5
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0593
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Khói ném trên bản đồ
3313.9091
Số hỗ trợ trên bản đồ
13.924.651
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
64%
11
0
6
50%
52%
Inferno
58%
12
0
3
54%
44%
Ancient
55%
31
17
1
47%
51%
Mirage
45%
22
12
3
56%
45%
Dust II
44%
18
2
5
56%
39%
Anubis
43%
7
0
12
51%
46%
Nuke
0%
0
31
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của magic
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
44
52%
Bản đồ
103
52%
Vòng đấu
2334
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.49
71%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.28
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.68
100%
Hiệp phụ
0.08
56%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.04
4%
Vòng force
0.27
40%
Vòng mua đầy đủ
0.61
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
3.1
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
351.32
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.6K23%
Ngực
11.5K48%
Bụng
3.2K13%
Cánh tay
2.7K11%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
64%
11
0
6
50%
52%
Inferno
58%
12
0
3
54%
44%
Ancient
55%
31
17
1
47%
51%
Mirage
45%
22
12
3
56%
45%
Dust II
44%
18
2
5
56%
39%
Anubis
43%
7
0
12
51%
46%
Nuke
0%
0
31
0%
0%





