magic
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.505
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
6063
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
186.4
Khói ném trên bản đồ
1913.9368
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Điểm người chơi (vòng)
38411012
Điểm người chơi (vòng)
41511012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
4
0
5
56%
51%
Inferno
70%
10
1
6
56%
50%
Ancient
65%
23
19
3
48%
57%
Mirage
64%
25
18
2
60%
47%
Anubis
60%
10
2
14
53%
58%
Dust II
58%
19
2
6
58%
44%
Nuke
0%
0
42
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của magic
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
37
59%
Bản đồ
84
61%
Vòng đấu
1851
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.50
73%
4/5
0.50
32%
Cài bom (tự cài)
0.27
81%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.81
100%
Hiệp phụ
0.07
56%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.04
0%
Vòng force
0.25
44%
Vòng mua đầy đủ
0.63
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
3.46
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
380.37
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K23%
Ngực
9.6K48%
Bụng
2.7K14%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
8834%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
75%
4
0
5
56%
51%
Inferno
70%
10
1
6
56%
50%
Ancient
65%
23
19
3
48%
57%
Mirage
64%
25
18
2
60%
47%
Anubis
60%
10
2
14
53%
58%
Dust II
58%
19
2
6
58%
44%
Nuke
0%
0
42
0%
0%




