AW

Andrey Anisimov

Thiết bị của AW

Skin của AW

MW
★ Karambit | Doppler Phase 3
★ Karambit | Doppler Phase 3
FT
★ Sport Gloves | Nocts
★ Sport Gloves | Nocts
FN
AK-47 | Gold Arabesque
AK-47 | Gold Arabesque
FN
M4A1-S | Blue Phosphor
M4A1-S | Blue Phosphor

Thiết bị của AW

Logitech
Logitech G Pro X Superlight 2 Black
Chuột
Logitech G Pro X Superlight 2 Black
Button Switches
LIGHTFORCE Hybrid
Loại cảm biến
HERO 25K
DPI tối đa
32000
Tốc độ thăm dò tối đa (Hz)
2000
Được sử dụng bởi
7% người chơi
114
SteelSeries
Thiết bị hàng đầu
SteelSeries QcK Heavy
Lót chuột
SteelSeries QcK Heavy
Chiều cao
39.7
Độ dày
6
Chiều dài
44.5
Cạnh may viền
No
Được sử dụng bởi
11% người chơi
170
HyperX
HyperX Cloud III Wireless
Tai nghe
HyperX Cloud III Wireless
Loại tai nghe
Closed-Back
Khử tiếng ồn
No
Loại kết nối
Wireless
Tích hợp micro
Detachable
Được sử dụng bởi
3% người chơi
47
ZOWIE
ZOWIE XL2540K
Màn hình
ZOWIE XL2540K
Kích thước
24.5
Loại tấm nền
TN
Độ phân giải
1920×1080
Tần số quét (Hz)
240
Được sử dụng bởi
2% người chơi
37
Logitech
Logitech G Pro X TKL Keyboard Black
Bàn phím
Logitech G Pro X TKL Keyboard Black
Dạng thiết kế
TKL
PCB có thể thay nóng
Non-Hotswappable
Loại switch
GX Brown Tactile, GX Red Linear, GX Blue Clicky
Đèn nền RGB
Yes
Được sử dụng bởi
2% người chơi
27

Thông số PC của AW

Card đồ họa (GPU)
NVIDIA GeForce RTX 3050
NVIDIA GeForce RTX 3050
Bộ xử lý (CPU)
AMD Ryzen 5 7600X
AMD Ryzen 5 7600X
Bình luận
Theo ngày