fnatic
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Số lần giết mở
0.498
0.5
Đấu súng
1.71
1.55
Chi phí giết
6208
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3136
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:11s00:33s
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.64.5
Sát thương (tổng/vòng)
39074
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Tự sát
1
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
82%
17
10
0
60%
57%
Inferno
77%
22
11
8
62%
53%
Ancient
70%
27
8
11
55%
58%
Anubis
69%
26
16
1
48%
59%
Dust II
50%
22
3
10
56%
44%
Mirage
46%
24
4
17
55%
48%
Nuke
0%
0
55
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của fnatic
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
59
68%
Bản đồ
139
65%
Vòng đấu
2983
54%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.52
75%
4/5
0.47
31%
Cài bom (tự cài)
0.31
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.74
100%
Hiệp phụ
0.04
55%
Vòng súng ngắn
0.09
53%
Vòng eco
0.06
10%
Vòng force
0.19
41%
Vòng mua đầy đủ
0.66
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.37
3.35
Số lần chết
3.33
3.35
Sát thương
372.21
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.9K22%
Ngực
14.6K47%
Bụng
4.4K14%
Cánh tay
3.5K11%
Chân
1.5K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
82%
17
10
0
60%
57%
Inferno
77%
22
11
8
62%
53%
Ancient
70%
27
8
11
55%
58%
Anubis
69%
26
16
1
48%
59%
Dust II
50%
22
3
10
56%
44%
Mirage
46%
24
4
17
55%
48%
Nuke
0%
0
55
0%
0%








