KRIMZ
Freddy Johansson
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.089
0.1
Đấu súng
0.3
0.31
Chi phí giết
6407
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8622.9
Số kill Galil trên bản đồ
7.51.8223
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
30.56.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
7.53.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.911.6
Số kill mở trên bản đồ
7.62.7018
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4599
Multikill x-
4
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
15
Anubis
6.3
18
Ancient
6.1
21
Inferno
6.1
17
Mirage
5.9
18
Nuke
5.6
4
Cache
5.2
5
Lịch sử chuyển nhượng của KRIMZ
KRIMZ
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2016
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
47
51%
Bản đồ
101
51%
Vòng đấu
2264
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
94517%
Ngực
2.7K49%
Bụng
92517%
Cánh tay
65112%
Chân
2515%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của KRIMZ
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
72.95
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
15
Anubis
6.3
18
Ancient
6.1
21
Inferno
6.1
17
Mirage
5.9
18
Nuke
5.6
4
Cache
5.2
5







