BIG
Berlin International Gaming, BIG
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Số lần giết mở
0.567
0.5
Đấu súng
1.62
1.55
Chi phí giết
6316
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:10s00:33s
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8722.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
13626.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Điểm người chơi (vòng)
38731012
Điểm người chơi (vòng)
37861012
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
3
0
59%
52%
Inferno
71%
17
10
15
51%
59%
Ancient
68%
25
9
6
57%
50%
Nuke
64%
14
1
31
67%
42%
Anubis
63%
8
0
29
44%
59%
Mirage
57%
21
2
15
59%
39%
Dust II
50%
10
2
29
57%
41%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của BIG
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
13%
Trận đấu
59
66%
Bản đồ
124
63%
Vòng đấu
2618
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
54%
5/4
0.53
74%
4/5
0.46
29%
Cài bom (tự cài)
0.27
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.65
100%
Hiệp phụ
0.03
62%
Vòng súng ngắn
0.09
50%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.21
37%
Vòng mua đầy đủ
0.66
62%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.4
3.35
Số lần chết
3.18
3.35
Sát thương
372.78
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.5K20%
Ngực
13.6K49%
Bụng
4.2K15%
Cánh tay
3.1K11%
Chân
1.4K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
3
0
59%
52%
Inferno
71%
17
10
15
51%
59%
Ancient
68%
25
9
6
57%
50%
Nuke
64%
14
1
31
67%
42%
Anubis
63%
8
0
29
44%
59%
Mirage
57%
21
2
15
59%
39%
Dust II
50%
10
2
29
57%
41%







