fEAR
Rodion Smyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.097
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
6270
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.42
Multikill x-
4
Số kill AK47 trên bản đồ
86.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
74.925
Khói ném trên bản đồ
1313.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8315
Clutch (kẻ địch)
3
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:22s00:33s
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.1
17
Ancient
5.9
23
Mirage
5.7
19
Anubis
5.7
25
Dust II
5.5
24
Cache
0.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của fEAR
fEAR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
55
60%
Bản đồ
123
59%
Vòng đấu
2672
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K19%
Ngực
2.7K46%
Bụng
1K17%
Cánh tay
64811%
Chân
3246%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fEAR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.4
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
74.52
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.1
17
Ancient
5.9
23
Mirage
5.7
19
Anubis
5.7
25
Dust II
5.5
24
Cache
0.0
3




