fEAR
Rodion Smyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.54
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Số lần giết mở
0.105
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7065
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Khói ném trên bản đồ
3113.9091
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Khói ném trên bản đồ
2113.9091
Khói ném trên bản đồ
1913.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2513.9091
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.0
24
Anubis
5.9
25
Ancient
5.8
29
Inferno
5.8
24
Mirage
5.5
23
Dust II
5.5
26
Lịch sử chuyển nhượng của fEAR
fEAR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
64
70%
Bản đồ
154
66%
Vòng đấu
3341
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.3K19%
Ngực
3.4K47%
Bụng
1.2K17%
Cánh tay
83512%
Chân
4416%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fEAR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.54
0.67
Số lần chết
0.7
0.67
Sát thương
67.18
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.0
24
Anubis
5.9
25
Ancient
5.8
29
Inferno
5.8
24
Mirage
5.5
23
Dust II
5.5
26








