fEAR
Rodion Smyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.1
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.082
0.1
Đấu súng
0.29
0.31
Chi phí giết
6715
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Khói ném trên bản đồ
2013.9368
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
114.4
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:23s00:33s
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.1
17
Ancient
5.8
27
Mirage
5.7
20
Anubis
5.6
28
Dust II
5.6
22
Cache
0.0
7
Lịch sử chuyển nhượng của fEAR
fEAR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
8%
Trận đấu
59
63%
Bản đồ
130
62%
Vòng đấu
2801
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K19%
Ngực
2.8K46%
Bụng
1K17%
Cánh tay
66711%
Chân
3386%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fEAR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.1
6.27
Số lần giết
0.55
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
64.62
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.1
17
Ancient
5.8
27
Mirage
5.7
20
Anubis
5.6
28
Dust II
5.6
22
Cache
0.0
7







