fEAR
Rodion Smyk
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.36
0.31
Chi phí giết
6223
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3313.9736
Khói ném trên bản đồ
2113.9736
Số kill HE trên bản đồ
21.1137
Số hỗ trợ trên bản đồ
114.624
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.43.5
Khói ném trên bản đồ
1713.9736
Khói ném trên bản đồ
1713.9736
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
10423
Khói ném trên bản đồ
2213.9736
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.1
17
Ancient
5.9
23
Overpass
5.7
13
Mirage
5.7
21
Anubis
5.7
24
Dust II
5.4
21
Lịch sử chuyển nhượng của fEAR
fEAR
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2022
2020
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
0%
Trận đấu
53
53%
Bản đồ
119
55%
Vòng đấu
2599
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K19%
Ngực
2.7K47%
Bụng
97817%
Cánh tay
64511%
Chân
3186%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của fEAR
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
0.65
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
76.39
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
6.1
17
Ancient
5.9
23
Overpass
5.7
13
Mirage
5.7
21
Anubis
5.7
24
Dust II
5.4
21




