MATYS

Matúš Šimko

Bản đồ 6 tháng qua

Anubis

6.5

10

0.72
77

Dust II

6.2

26

0.70
76

Mirage

6.2

25

0.70
76

Inferno

6.1

16

0.67
76

Ancient

5.9

22

0.64
71

Cache

0.0

1

0.67
88