kyuubii
Can Kamber
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Số lần giết mở
0.088
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6357
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Galil trên bản đồ
61.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
30.16.4
Sát thương (tổng/vòng)
42374
Điểm người chơi (vòng)
36871012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:30s00:05s
Multikill x-
4
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.3
3
Inferno
6.1
7
Nuke
6.0
10
Mirage
5.9
10
Anubis
5.8
2
Ancient
5.7
12
Dust II
5.6
13
Lịch sử chuyển nhượng của kyuubii
kyuubii
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
2025
2024
2023
2022
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
30
37%
Bản đồ
60
42%
Vòng đấu
1297
48%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
62124%
Ngực
1.2K46%
Bụng
39215%
Cánh tay
29111%
Chân
1104%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của kyuubii
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.68
0.67
Sát thương
68.19
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
6.3
3
Inferno
6.1
7
Nuke
6.0
10
Mirage
5.9
10
Anubis
5.8
2
Ancient
5.7
12
Dust II
5.6
13





