Astralis
Astralis, Ast
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.468
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6493
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4563
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.3
Điểm người chơi (vòng)
35741011
Sát thương (tổng/vòng)
43673
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
15926
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2614.0505
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
60%
30
24
1
61%
45%
Ancient
55%
11
7
3
57%
54%
Inferno
50%
18
6
4
49%
48%
Mirage
42%
19
0
13
52%
46%
Overpass
40%
10
4
8
48%
46%
Train
33%
6
0
22
58%
33%
Dust II
17%
6
1
30
36%
48%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Astralis
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
43
47%
Bản đồ
100
48%
Vòng đấu
2119
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
73%
4/5
0.50
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.88
100%
Hiệp phụ
0.03
52%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.05
4%
Vòng force
0.21
37%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.19
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
356.28
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K22%
Ngực
9.5K47%
Bụng
3.1K15%
Cánh tay
2.1K10%
Chân
1.1K5%






