MOUZ NXT
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Số lần giết mở
0.495
0.5
Đấu súng
1.87
1.55
Chi phí giết
6150
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
21.13.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:34s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
9026
Số hỗ trợ trên bản đồ
11.964.651
Điểm người chơi (vòng)
37851012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
9326.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
12326.1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
60%
20
6
6
49%
52%
Nuke
53%
32
16
3
60%
46%
Cache
47%
17
11
2
51%
44%
Dust II
40%
30
3
11
47%
42%
Anubis
33%
6
0
26
55%
36%
Mirage
32%
31
9
10
47%
39%
Inferno
0%
1
0
43
25%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MOUZ NXT
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
57
37%
Bản đồ
137
42%
Vòng đấu
2978
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.48
71%
4/5
0.52
25%
Cài bom (tự cài)
0.27
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.23
39%
Vòng mua đầy đủ
0.62
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.38
3.35
Số lần chết
3.37
3.35
Sát thương
370.55
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.9K24%
Ngực
13.5K47%
Bụng
3.9K13%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.2K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
60%
20
6
6
49%
52%
Nuke
53%
32
16
3
60%
46%
Cache
47%
17
11
2
51%
44%
Dust II
40%
30
3
11
47%
42%
Anubis
33%
6
0
26
55%
36%
Mirage
32%
31
9
10
47%
39%
Inferno
0%
1
0
43
25%
43%





