MOUZ NXT
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.477
0.5
Đấu súng
1.72
1.55
Chi phí giết
6457
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill USP trên bản đồ
21.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.15
Khói ném trên bản đồ
1413.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
23.14.4
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
4311.6
Sát thương (trung bình/vòng)
142.71759.9
Số headshot trên bản đồ
11.050.3276
Sát thương HE (tổng/vòng)
10526.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
4
0
56%
44%
Ancient
59%
22
4
25
47%
53%
Nuke
52%
29
16
8
61%
45%
Dust II
48%
31
9
16
45%
47%
Mirage
42%
33
11
15
53%
43%
Anubis
42%
24
17
15
47%
51%
Inferno
0%
0
62
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MOUZ NXT
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
0%
Trận đấu
67
46%
Bản đồ
151
47%
Vòng đấu
3275
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.49
70%
4/5
0.50
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.77
100%
Hiệp phụ
0.06
49%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.22
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
352.55
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.7K24%
Ngực
15.4K48%
Bụng
4.3K14%
Cánh tay
3.4K10%
Chân
1.4K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
80%
5
4
0
56%
44%
Ancient
59%
22
4
25
47%
53%
Nuke
52%
29
16
8
61%
45%
Dust II
48%
31
9
16
45%
47%
Mirage
42%
33
11
15
53%
43%
Anubis
42%
24
17
15
47%
51%
Inferno
0%
0
62
0%
0%




