MOUZ NXT
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.4
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Số lần giết mở
0.494
0.5
Đấu súng
1.73
1.55
Chi phí giết
6403
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.54.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Khói ném trên bản đồ
1513.9368
Số kill Deagle trên bản đồ
41.5923
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
20.65.3
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.74.4
Điểm người chơi (vòng)
35031012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
63%
24
4
26
47%
54%
Cache
56%
9
8
0
57%
41%
Nuke
55%
31
17
7
62%
45%
Dust II
42%
33
8
16
44%
44%
Mirage
42%
33
11
15
52%
42%
Anubis
42%
24
17
19
47%
51%
Inferno
0%
0
66
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MOUZ NXT
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
20
0%
Trận đấu
71
45%
Bản đồ
162
46%
Vòng đấu
3529
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.49
70%
4/5
0.50
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
73%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.81
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.22
39%
Vòng mua đầy đủ
0.63
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.4
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Sát thương
355.96
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
8.2K24%
Ngực
16.5K48%
Bụng
4.7K14%
Cánh tay
3.7K11%
Chân
1.5K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
63%
24
4
26
47%
54%
Cache
56%
9
8
0
57%
41%
Nuke
55%
31
17
7
62%
45%
Dust II
42%
33
8
16
44%
44%
Mirage
42%
33
11
15
52%
42%
Anubis
42%
24
17
19
47%
51%
Inferno
0%
0
66
0%
0%




