MOUZ NXT
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.475
0.5
Đấu súng
1.81
1.55
Chi phí giết
6232
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
19.64.5
Khói ném trên bản đồ
1413.9091
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4026
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9322.8
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:19s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:30s01:18s
Số kill Galil trên bản đồ
41.8221
Sát thương Galil (trung bình/vòng)
18.36.4
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
60%
20
6
6
49%
52%
Nuke
52%
33
16
3
59%
47%
Cache
44%
18
11
2
50%
43%
Dust II
39%
31
3
11
46%
41%
Anubis
33%
6
0
26
55%
36%
Mirage
32%
31
9
10
47%
39%
Inferno
0%
1
0
43
25%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MOUZ NXT
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
16
0%
Trận đấu
57
37%
Bản đồ
137
42%
Vòng đấu
2978
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.48
71%
4/5
0.52
25%
Cài bom (tự cài)
0.27
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.75
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.23
39%
Vòng mua đầy đủ
0.62
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.27
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
361.58
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.9K24%
Ngực
13.5K47%
Bụng
3.9K13%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.2K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
60%
20
6
6
49%
52%
Nuke
52%
33
16
3
59%
47%
Cache
44%
18
11
2
50%
43%
Dust II
39%
31
3
11
46%
41%
Anubis
33%
6
0
26
55%
36%
Mirage
32%
31
9
10
47%
39%
Inferno
0%
1
0
43
25%
43%





