MOUZ NXT
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.3
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Số lần giết mở
0.464
0.5
Đấu súng
1.72
1.55
Chi phí giết
6503
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.54.4
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.12
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Khói ném trên bản đồ
2813.9368
Khói ném trên bản đồ
2413.9368
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.511.6
Clutch (kẻ địch)
2
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
58%
19
3
18
48%
54%
Cache
55%
11
10
0
58%
41%
Nuke
52%
27
14
4
61%
43%
Anubis
40%
15
9
18
49%
42%
Dust II
39%
28
4
16
45%
42%
Mirage
39%
31
10
13
50%
42%
Inferno
0%
1
0
52
25%
43%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MOUZ NXT
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
0%
Trận đấu
60
40%
Bản đồ
138
43%
Vòng đấu
2991
47%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
47%
5/4
0.47
70%
4/5
0.52
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.85
100%
Hiệp phụ
0.05
47%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.23
39%
Vòng mua đầy đủ
0.62
54%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.3
6.27
Số lần giết
3.18
3.35
Số lần chết
3.51
3.35
Sát thương
352.19
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
6.9K24%
Ngực
13.7K47%
Bụng
3.9K13%
Cánh tay
3.2K11%
Chân
1.3K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
58%
19
3
18
48%
54%
Cache
55%
11
10
0
58%
41%
Nuke
52%
27
14
4
61%
43%
Anubis
40%
15
9
18
49%
42%
Dust II
39%
28
4
16
45%
42%
Mirage
39%
31
10
13
50%
42%
Inferno
0%
1
0
52
25%
43%




