MOUZ NXT
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.3
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Số lần giết mở
0.48
0.5
Đấu súng
1.7
1.55
Chi phí giết
6515
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7626
Khói ném trên bản đồ
2613.9368
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6626
Số kill Molotov trên bản đồ
21.0698
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.52
Điểm người chơi (vòng)
39971012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
9022.9
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426.1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
63%
24
4
25
47%
54%
Cache
57%
7
5
0
61%
38%
Nuke
53%
30
16
7
62%
44%
Dust II
44%
32
8
16
45%
44%
Anubis
42%
24
17
16
47%
51%
Mirage
41%
32
11
15
52%
43%
Inferno
0%
0
62
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của MOUZ NXT
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
19
0%
Trận đấu
67
46%
Bản đồ
151
47%
Vòng đấu
3275
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.49
70%
4/5
0.50
27%
Cài bom (tự cài)
0.27
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.77
100%
Hiệp phụ
0.06
49%
Vòng súng ngắn
0.09
51%
Vòng eco
0.06
6%
Vòng force
0.22
40%
Vòng mua đầy đủ
0.63
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.3
6.27
Số lần giết
3.17
3.35
Số lần chết
3.47
3.35
Sát thương
351.98
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
7.7K24%
Ngực
15.4K48%
Bụng
4.3K14%
Cánh tay
3.4K10%
Chân
1.4K4%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
63%
24
4
25
47%
54%
Cache
57%
7
5
0
61%
38%
Nuke
53%
30
16
7
62%
44%
Dust II
44%
32
8
16
45%
44%
Anubis
42%
24
17
16
47%
51%
Mirage
41%
32
11
15
52%
43%
Inferno
0%
0
62
0%
0%




