Falcons
Team Falcons, Falcons Esports, Falcons, FALC, TeamFalcons
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Số lần giết mở
0.518
0.5
Đấu súng
1.8
1.55
Chi phí giết
6350
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
14.33.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:000s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4126
Sát thương HE (tổng/vòng)
9526.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.54.4
Sát thương HE (tổng/vòng)
10326.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:24s01:18s
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.716.2
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
83%
6
3
5
45%
68%
Nuke
78%
9
1
5
71%
36%
Dust II
66%
29
13
2
52%
54%
Ancient
59%
17
11
6
54%
54%
Mirage
55%
20
9
4
58%
43%
Inferno
50%
12
1
15
53%
51%
Cache
0%
0
8
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
37
73%
Bản đồ
93
62%
Vòng đấu
2072
53%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
53%
5/4
0.52
73%
4/5
0.48
31%
Cài bom (tự cài)
0.27
81%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.85
100%
Hiệp phụ
0.04
59%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.06
3%
Vòng force
0.19
43%
Vòng mua đầy đủ
0.67
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.36
3.35
Số lần chết
3.21
3.35
Sát thương
366.85
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.7K23%
Ngực
9.6K48%
Bụng
2.7K14%
Cánh tay
2.2K11%
Chân
8784%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
83%
6
3
5
45%
68%
Nuke
78%
9
1
5
71%
36%
Dust II
66%
29
13
2
52%
54%
Ancient
59%
17
11
6
54%
54%
Mirage
55%
20
9
4
58%
43%
Inferno
50%
12
1
15
53%
51%
Cache
0%
0
8
0%
0%







