Falcons
Team Falcons, Falcons Esports, Falcons, FALC, TeamFalcons
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.14
3.35
Số lần giết mở
0.504
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6377
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
4211.7
Điểm người chơi (vòng)
42451012
Clutch (kẻ địch)
3
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7726
Sát thương (tổng/vòng)
48474
Điểm người chơi (vòng)
45551012
Ace của người chơi
1
Sát thương HE (tổng/vòng)
13126.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
71%
31
13
0
52%
55%
Anubis
70%
10
3
5
47%
61%
Nuke
67%
9
2
4
69%
35%
Inferno
64%
11
0
12
62%
50%
Ancient
53%
15
9
5
54%
47%
Mirage
43%
21
5
5
52%
41%
Cache
0%
0
10
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Falcons
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
11%
Trận đấu
39
69%
Bản đồ
97
61%
Vòng đấu
2152
52%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
52%
5/4
0.51
73%
4/5
0.48
30%
Cài bom (tự cài)
0.26
81%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.84
100%
Hiệp phụ
0.04
59%
Vòng súng ngắn
0.09
52%
Vòng eco
0.06
5%
Vòng force
0.19
42%
Vòng mua đầy đủ
0.66
60%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.14
3.35
Sát thương
355.46
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.9K24%
Ngực
9.8K48%
Bụng
2.8K13%
Cánh tay
2.3K11%
Chân
8884%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
71%
31
13
0
52%
55%
Anubis
70%
10
3
5
47%
61%
Nuke
67%
9
2
4
69%
35%
Inferno
64%
11
0
12
62%
50%
Ancient
53%
15
9
5
54%
47%
Mirage
43%
21
5
5
52%
41%
Cache
0%
0
10
0%
0%








