TeSeS
Rene Madsen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.073
0.1
Đấu súng
0.34
0.31
Chi phí giết
6595
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Điểm người chơi (vòng)
35741012
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3128
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.13.9
Số kill Deagle trên bản đồ
41.599
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
9526
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.12
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.62
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4526
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.0
12
Mirage
5.8
22
Dust II
5.6
18
Nuke
5.6
12
Inferno
5.5
17
Anubis
5.5
6
Lịch sử chuyển nhượng của TeSeS
TeSeS
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
2019
2018
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
38
68%
Bản đồ
89
62%
Vòng đấu
1968
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
88424%
Ngực
1.7K47%
Bụng
49814%
Cánh tay
36910%
Chân
1845%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của TeSeS
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
68.11
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.0
12
Mirage
5.8
22
Dust II
5.6
18
Nuke
5.6
12
Inferno
5.5
17
Anubis
5.5
6





