TeSeS
Rene Madsen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Số lần giết mở
0.069
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6343
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.911.6
Sát thương HE (tổng/vòng)
12526
Khói ném trên bản đồ
2513.9736
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.4
6
Nuke
6.4
8
Ancient
6.2
15
Dust II
5.8
26
Mirage
5.5
19
Inferno
5.4
9
Lịch sử chuyển nhượng của TeSeS
TeSeS
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
2019
2018
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
33
73%
Bản đồ
83
63%
Vòng đấu
1885
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
90324%
Ngực
1.7K46%
Bụng
56115%
Cánh tay
40811%
Chân
1735%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của TeSeS
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.62
0.67
Sát thương
66.61
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.4
6
Nuke
6.4
8
Ancient
6.2
15
Dust II
5.8
26
Mirage
5.5
19
Inferno
5.4
9





