TeSeS
Rene Madsen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.068
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6490
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Khói ném trên bản đồ
3313.9091
Điểm người chơi (vòng)
35221012
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1894
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
4211.7
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
57.625
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2013.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
10
Anubis
6.2
11
Ancient
6.0
15
Dust II
5.6
30
Mirage
5.5
19
Inferno
5.5
11
Lịch sử chuyển nhượng của TeSeS
TeSeS
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
2019
2018
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
38
68%
Bản đồ
96
60%
Vòng đấu
2146
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K26%
Ngực
1.9K45%
Bụng
57414%
Cánh tay
45411%
Chân
1844%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của TeSeS
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
65.03
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.3
10
Anubis
6.2
11
Ancient
6.0
15
Dust II
5.6
30
Mirage
5.5
19
Inferno
5.5
11






