TeSeS
Rene Madsen
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.072
0.1
Đấu súng
0.38
0.31
Chi phí giết
6420
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
45.411.4
Số kill Tec-9 trên bản đồ
31.3128
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5326
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
21.35
Clutch (kẻ địch)
2
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.2
15
Nuke
5.9
11
Dust II
5.7
26
Mirage
5.7
22
Inferno
5.7
14
Anubis
5.5
6
Lịch sử chuyển nhượng của TeSeS
TeSeS
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2020
2019
2018
2017
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
9
0%
Trận đấu
40
70%
Bản đồ
94
62%
Vòng đấu
2103
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
97924%
Ngực
1.9K47%
Bụng
59514%
Cánh tay
42410%
Chân
2085%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của TeSeS
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.62
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
69.78
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.2
15
Nuke
5.9
11
Dust II
5.7
26
Mirage
5.7
22
Inferno
5.7
14
Anubis
5.5
6




