kyousuke
Maxim Lukin
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.8
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.145
0.1
Đấu súng
0.46
0.31
Chi phí giết
5293
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương đồng đội
1
Số đạn (tổng/vòng)
8716
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
12526
Số kill AK47 trên bản đồ
136.1985
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
74.225.1
Số kill USP trên bản đồ
41.5922
Sát thương USP (trung bình/vòng)
25.45
Số headshot trên bản đồ
13.050.3253
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.9
17
Nuke
6.8
13
Anubis
6.7
4
Ancient
6.6
14
Dust II
6.4
13
Inferno
6.2
19
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
35
69%
Bản đồ
83
61%
Vòng đấu
1845
54%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K26%
Ngực
2.1K48%
Bụng
52812%
Cánh tay
43810%
Chân
1524%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của kyousuke
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.6
6.27
Số lần giết
0.8
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
85.43
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
6.9
17
Nuke
6.8
13
Anubis
6.7
4
Ancient
6.6
14
Dust II
6.4
13
Inferno
6.2
19





