kyousuke
Maxim Lukin
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.124
0.1
Đấu súng
0.45
0.31
Chi phí giết
5454
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Tỷ lệ headshot
38%16%
Số kill HE trên bản đồ
21.1122
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.23.5
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.34.5
Số giao dịch trên bản đồ
15.753.2833
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.34.5
Sát thương (tổng/vòng)
43274
Điểm người chơi (vòng)
36011012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
29
Inferno
6.6
11
Mirage
6.5
19
Anubis
6.4
8
Nuke
6.2
9
Ancient
6.0
15
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
13%
Trận đấu
37
73%
Bản đồ
91
64%
Vòng đấu
1997
53%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.1K24%
Ngực
2.2K48%
Bụng
62413%
Cánh tay
51611%
Chân
1503%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của kyousuke
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.5
6.27
Số lần giết
0.74
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
80.97
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.6
29
Inferno
6.6
11
Mirage
6.5
19
Anubis
6.4
8
Nuke
6.2
9
Ancient
6.0
15






