Magisk
Emil Reif
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Số lần giết mở
0.106
0.1
Đấu súng
0.37
0.31
Chi phí giết
6291
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
41.5864
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.55.1
Khói ném trên bản đồ
1813.9091
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.0586
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.8
5
Dust II
6.7
3
Inferno
6.3
4
Mirage
5.9
4
Ancient
5.8
1
Cache
5.6
7
Anubis
5.5
1
Lịch sử chuyển nhượng của Magisk
Magisk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
3
33%
Trận đấu
15
80%
Bản đồ
25
76%
Vòng đấu
526
60%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
25721%
Ngực
60649%
Bụng
17414%
Cánh tay
14612%
Chân
474%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Magisk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
0.67
0.67
Số lần chết
0.6
0.67
Sát thương
76.57
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Nuke
6.8
5
Dust II
6.7
3
Inferno
6.3
4
Mirage
5.9
4
Ancient
5.8
1
Cache
5.6
7
Anubis
5.5
1







