Magisk
Emil Reif
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Số lần giết mở
0.078
0.1
Đấu súng
0.32
0.31
Chi phí giết
6936
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương HE (trung bình/vòng)
11.43.5
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:53s00:33s
Khói ném trên bản đồ
3313.9091
Điểm người chơi (vòng)
48291012
Sát thương (tổng/vòng)
38974
Ace của người chơi
1
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9826.1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.4
7
Nuke
6.3
10
Inferno
5.9
6
Mirage
5.9
9
Ancient
5.7
7
Anubis
5.5
1
Cache
5.4
13
Lịch sử chuyển nhượng của Magisk
Magisk
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2022
2021
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
6
17%
Trận đấu
28
68%
Bản đồ
53
62%
Vòng đấu
1160
55%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
51921%
Ngực
1.2K51%
Bụng
33314%
Cánh tay
26911%
Chân
904%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Magisk
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
0.59
0.67
Số lần chết
0.64
0.67
Sát thương
67.19
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.4
7
Nuke
6.3
10
Inferno
5.9
6
Mirage
5.9
9
Ancient
5.7
7
Anubis
5.5
1
Cache
5.4
13







