B8 Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

48

42

14

+6

93

11:7

15

0

Dust II7

6.7

+21%

42

30

12

+12

72

6:4

11

2

Dust II7.1

6.5

+1%

40

39

8

+1

72

9:7

8

1

Dust II6.1

6.1

-6%

40

36

12

+4

67

7:6

13

1

Dust II8.2

6.1

-7%

39

36

16

+3

78

1:2

12

1

Dust II6.2

6.0

+2%

Tổng cộng

209

183

62

+26

382

34:26

59

5

Dust II6.9

6.3

+2%

PARIVISION Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

45

44

14

+1

92

9:11

13

1

Dust II6

6.4

+1%

43

36

8

+7

70

4:4

9

1

Dust II6.2

6.0

-2%

35

45

12

-10

57

6:6

8

0

Dust II4.7

5.4

-18%

33

43

12

-10

62

6:7

7

0

Dust II4.6

5.4

-13%

27

42

14

-15

65

1:6

6

0

Dust II5

5.1

-16%

Tổng cộng

183

210

60

-27

345

26:34

43

2

Dust II5.3

5.7

-10%

Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

6.3

5.7

Dust II1.6

Vòng thắng

34

26

Dust II8

Giết

209

183

Dust II23

Sát thương

22.71K

20.73K

Dust II1752

Kinh tế

1.26M

1.13M

Dust II99000

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Nuke
Nuke
cấm
Train
Train
cấm
Dust II
Dust II
chọn
Anubis
Anubis
chọn
Mirage
Mirage
cấm
Inferno
Inferno
cấm
Ancient
Ancient
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Train

67%

Dust II

36%

Inferno

28%

Nuke

15%

Mirage

10%

Ancient

10%

Anubis

8%

5 bản đồ gần nhất

Train

0%

0

10

fb
fb
fb
fb
fb

Dust II

44%

18

22

w
l
l
l
w

Inferno

47%

17

19

fb
l
w
w
l

Nuke

48%

25

8

l
l
l
l
w

Mirage

70%

40

4

w
w
w
w
w

Ancient

69%

32

2

l
l
l
w
w

Anubis

52%

21

13

w
l
w
l
l

5 bản đồ gần nhất

Train

67%

3

4

w
l
w

Dust II

80%

15

3

w
w
w
w
w

Inferno

75%

4

23

fb
l
w
w
w

Nuke

33%

12

20

fb
fb
fb
fb
fb

Mirage

60%

20

3

w
l
l
w
l

Ancient

59%

22

4

fb
l
l
w
w

Anubis

44%

18

10

l
l
l
w
w
Kết quả gần nhất
Đối đầu
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo