Zero Tenacity Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

66

58

14

+8

72

12:10

16

1

Nuke7.2

6.2

+3%

69

65

20

+4

77

13:16

13

1

Nuke6.4

6.0

-2%

56

63

21

-7

72

7:11

10

0

Nuke5.9

5.8

-5%

57

65

13

-8

73

4:8

11

0

Nuke5.7

5.6

-2%

48

58

22

-10

63

4:5

10

0

Nuke7

5.4

-2%

Tổng cộng

296

309

90

-13

356

40:50

60

2

Nuke6.4

5.8

-2%

B8 Bảng điểm

+/-

ĐIỂM BẢN ĐỒ

MVP

73

59

16

+14

88

14:13

22

0

Nuke6.3

6.9

+6%

70

57

20

+13

77

10:1

16

2

Nuke7

6.5

0%

63

61

25

+2

74

8:5

17

4

Nuke5.2

6.3

+8%

51

59

23

-8

62

9:4

11

1

Nuke5.6

5.7

-11%

50

61

10

-11

61

9:17

12

2

Nuke4.9

5.6

-19%

Tổng cộng

307

297

94

+10

362

50:40

78

9

Nuke5.8

6.2

-3%

Dự đoán tỉ số & Phân tích Chiến lược
2 - 0
2 - 1
Kết quả
1 - 2
0 - 2
Lợi thế đội

Bản đồ

Điểm tổng cộng

5.8

6.2

Nuke0.6

Vòng thắng

43

48

Nuke3

Giết

296

307

Nuke21

Sát thương

32.58K

32.91K

Nuke1597

Kinh tế

2.03M

2.03M

Nuke47950

Kỷ lục Trận đấu

Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ

Giá trị/TB

Đặt bởi

Đối thủ

Hiện tại không có kỷ lục
Đội hình
Đội hình
Đội hình
Lựa chọn & cấm
Ancient
Ancient
cấm
Train
Train
cấm
Nuke
Nuke
chọn
Mirage
Mirage
chọn
Inferno
Inferno
cấm
Dust II
Dust II
cấm
Anubis
Anubis
quyết định
Lịch sử Tỷ lệ thắng theo bản đồ 6 tháng qua

Train

100%

Ancient

69%

Mirage

33%

Nuke

20%

Dust II

8%

Anubis

5%

Inferno

3%

5 bản đồ gần nhất

Train

100%

3

0

w
w
w

Ancient

0%

0

65

fb
fb
fb
fb
fb

Mirage

36%

28

19

l
w
w
l
l

Nuke

68%

28

10

w
l
l
w
w

Dust II

41%

22

10

w
w
l
l

Anubis

60%

52

4

w
w
l
w
w

Inferno

50%

30

8

l
w
l
l
l

5 bản đồ gần nhất

Train

0%

0

4

fb
fb
fb

Ancient

69%

32

1

w
l
l
l
w

Mirage

69%

39

4

w
w
l
w
w

Nuke

48%

25

6

fb
fb
l
l
l

Dust II

33%

15

25

w
w
l
l
l

Anubis

65%

20

13

fb
w
w
w
l

Inferno

47%

15

17

l
l
fb
l
w
Kết quả gần nhất
Trận đấu trước
Bình luận
Theo ngày 
CS2 Settings Promo