kensizor
Artem Kapran
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.091
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
5691
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.64.4
Sát thương USP (trung bình/vòng)
135
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0963
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
69.825
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.92
Số đạn (tổng/vòng)
11415
Điểm người chơi (vòng)
46591012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
3
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
19
Ancient
6.3
31
Mirage
6.1
30
Nuke
5.8
12
Inferno
5.6
15
Anubis
4.8
2
Cache
0.0
1
Lịch sử chuyển nhượng của kensizor
kensizor
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
7%
Trận đấu
57
51%
Bản đồ
120
50%
Vòng đấu
2609
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.5K25%
Ngực
2.8K47%
Bụng
79113%
Cánh tay
59910%
Chân
2765%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của kensizor
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
0.7
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
78.12
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.3
19
Ancient
6.3
31
Mirage
6.1
30
Nuke
5.8
12
Inferno
5.6
15
Anubis
4.8
2
Cache
0.0
1



