esenthial
Dmytro Tsvir
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Số lần giết mở
0.063
0.1
Đấu súng
0.39
0.31
Chi phí giết
6636
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số headshot (tổng/bản đồ)
258
Số đạn (tổng/vòng)
9116
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
93.1958
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
8823
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.75
Số kill AK47 trên bản đồ
126.1406
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
66.925.1
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.1
23
Mirage
6.0
25
Nuke
6.0
10
Overpass
5.9
9
Inferno
5.8
13
Dust II
5.7
17
Anubis
4.9
2
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
9%
Trận đấu
47
47%
Bản đồ
102
47%
Vòng đấu
2167
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
1.2K28%
Ngực
1.9K45%
Bụng
51412%
Cánh tay
41410%
Chân
1895%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của esenthial
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.6
6.27
Số lần giết
0.6
0.67
Số lần chết
0.66
0.67
Sát thương
63.56
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.1
23
Mirage
6.0
25
Nuke
6.0
10
Overpass
5.9
9
Inferno
5.8
13
Dust II
5.7
17
Anubis
4.9
2




