PARIVISION
PARIVISION, PRVS
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
3.13
3.35
Số lần chết
3.17
3.35
Số lần giết mở
0.476
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6953
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Độ chính xác bắn (%)
41%18%
Sát thương HE (trung bình/vòng)
21.13.5
Số kill M4A4 trên bản đồ
123.1915
Khói ném trên bản đồ
2813.9368
Sát thương (tổng/vòng)
39974
Điểm người chơi (vòng)
34921012
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Sát thương HE (tổng/vòng)
10726.1
Sát thương HE (tổng/vòng)
11626.1
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
20
15
1
50%
54%
Ancient
59%
17
10
2
50%
54%
Anubis
50%
4
0
9
58%
54%
Mirage
35%
17
5
6
55%
37%
Inferno
29%
14
1
11
39%
53%
Nuke
0%
0
35
0%
0%
Cache
0%
3
0
1
53%
35%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của PARIVISION
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
35
46%
Bản đồ
76
45%
Vòng đấu
1695
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.48
70%
4/5
0.51
29%
Cài bom (tự cài)
0.31
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.64
100%
Hiệp phụ
0.06
41%
Vòng súng ngắn
0.09
48%
Vòng eco
0.06
7%
Vòng force
0.20
42%
Vòng mua đầy đủ
0.66
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.3
6.27
Số lần giết
3.13
3.35
Số lần chết
3.17
3.35
Sát thương
346.99
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.7K23%
Ngực
7.4K47%
Bụng
2.2K14%
Cánh tay
1.7K11%
Chân
7825%
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
60%
20
15
1
50%
54%
Ancient
59%
17
10
2
50%
54%
Anubis
50%
4
0
9
58%
54%
Mirage
35%
17
5
6
55%
37%
Inferno
29%
14
1
11
39%
53%
Nuke
0%
0
35
0%
0%
Cache
0%
3
0
1
53%
35%









