nota
Emil Moskvitin
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Số lần giết mở
0.118
0.1
Đấu súng
0.41
0.31
Chi phí giết
6367
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
46.611.6
Số headshot trên bản đồ
170.3276
Sát thương (tổng/vòng)
41874
Điểm người chơi (vòng)
35481012
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:24s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
51.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
165
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
3
Dust II
6.1
11
Mirage
5.8
8
Ancient
5.7
10
Inferno
5.4
5
Nuke
5.2
1
Lịch sử chuyển nhượng của nota
nota
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
7
0%
Trận đấu
18
28%
Bản đồ
39
33%
Vòng đấu
862
45%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
45927%
Ngực
74444%
Bụng
19712%
Cánh tay
18811%
Chân
845%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của nota
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.63
0.67
Số lần chết
0.74
0.67
Sát thương
73.93
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
3
Dust II
6.1
11
Mirage
5.8
8
Ancient
5.7
10
Inferno
5.4
5
Nuke
5.2
1









