Jame
Ali Djami
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.136
0.1
Đấu súng
0.18
0.31
Chi phí giết
7573
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1613.9368
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4526
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Số kill AWP trên bản đồ
116.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
75.821.9
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:06s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4826
Sát thương (tổng/vòng)
40774
Điểm người chơi (vòng)
58151012
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
34
Inferno
6.2
21
Mirage
6.2
27
Anubis
6.1
6
Ancient
6.1
20
Overpass
5.7
6
Lịch sử chuyển nhượng của Jame
Jame
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
48
54%
Bản đồ
114
53%
Vòng đấu
2551
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
58717%
Ngực
1.7K50%
Bụng
57117%
Cánh tay
37911%
Chân
1615%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Jame
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.3
6.27
Số lần giết
0.66
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
72.82
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
34
Inferno
6.2
21
Mirage
6.2
27
Anubis
6.1
6
Ancient
6.1
20
Overpass
5.7
6





