Jame
Ali Djami
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Số lần giết mở
0.102
0.1
Đấu súng
0.18
0.31
Chi phí giết
7924
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:16s00:05s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.5
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
6.22
Sát thương HE (tổng/vòng)
8926.1
Khói ném trên bản đồ
2413.9091
Sát thương HE (tổng/vòng)
9726.1
Khói ném trên bản đồ
2213.9091
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:13s00:33s
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
5
Dust II
6.5
16
Mirage
6.2
13
Ancient
6.2
18
Inferno
6.1
13
Cache
5.5
4
Lịch sử chuyển nhượng của Jame
Jame
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
8
0%
Trận đấu
31
45%
Bản đồ
70
44%
Vòng đấu
1547
49%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
38419%
Ngực
99749%
Bụng
33616%
Cánh tay
20410%
Chân
1186%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Jame
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.56
0.67
Sát thương
66.3
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.6
5
Dust II
6.5
16
Mirage
6.2
13
Ancient
6.2
18
Inferno
6.1
13
Cache
5.5
4










