Jame
Ali Djami
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Tin tức cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Số lần giết mở
0.134
0.1
Đấu súng
0.17
0.31
Chi phí giết
7988
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.65
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
4426
Khói ném trên bản đồ
2713.9368
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4599
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
13.64.4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Multikill x-
4
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
36
Ancient
6.2
22
Inferno
6.2
22
Mirage
6.1
29
Anubis
6.1
6
Cache
0.0
2
Lịch sử chuyển nhượng của Jame
Jame
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
51
55%
Bản đồ
123
52%
Vòng đấu
2781
50%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
64418%
Ngực
1.8K50%
Bụng
61117%
Cánh tay
40711%
Chân
1745%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Jame
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.8
6.27
Số lần giết
0.64
0.67
Số lần chết
0.57
0.67
Sát thương
70.36
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Dust II
6.7
36
Ancient
6.2
22
Inferno
6.2
22
Mirage
6.1
29
Anubis
6.1
6
Cache
0.0
2





