Qikert
Alexey Golubev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Số lần giết mở
0.077
0.1
Đấu súng
0.33
0.31
Chi phí giết
6722
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
3214.0505
Sát thương (tổng/vòng)
40073
Multikill x-
4
Số kill M4A1 trên bản đồ
94.1814
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
47.916.3
Số giao dịch trên bản đồ
6.973.3342
Điểm người chơi (vòng)
37691011
Điểm người chơi (vòng)
40271011
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
6.1
8
Dust II
6.0
1
Overpass
5.8
5
Nuke
5.7
11
Inferno
5.7
11
Mirage
5.3
8
Train
5.0
3
Lịch sử chuyển nhượng của Qikert
Qikert
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2025
2024
2023
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
5
40%
Trận đấu
20
50%
Bản đồ
47
53%
Vòng đấu
980
51%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
43422%
Ngực
95249%
Bụng
24913%
Cánh tay
21111%
Chân
1025%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Qikert
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.58
0.67
Số lần chết
0.69
0.67
Sát thương
63.11
73.56






