Qikert
Alexey Golubev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Số lần giết mở
0.073
0.1
Đấu súng
0.31
0.31
Chi phí giết
7445
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:08s00:33s
Khói ném trên bản đồ
1813.9736
Khói ném trên bản đồ
2613.9736
Khói ném trên bản đồ
2313.9736
Khói ném trên bản đồ
3813.9736
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2213.9736
Sát thương HE (tổng/vòng)
8826
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:14s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7326
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.3
8
Ancient
5.9
11
Overpass
5.6
11
Dust II
5.6
18
Mirage
5.6
17
Inferno
5.3
5
Lịch sử chuyển nhượng của Qikert
Qikert
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
20%
Trận đấu
30
60%
Bản đồ
70
59%
Vòng đấu
1522
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
65222%
Ngực
1.4K49%
Bụng
36813%
Cánh tay
31711%
Chân
1455%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Qikert
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.5
6.27
Số lần giết
0.53
0.67
Số lần chết
0.65
0.67
Sát thương
62.79
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.3
8
Ancient
5.9
11
Overpass
5.6
11
Dust II
5.6
18
Mirage
5.6
17
Inferno
5.3
5





