Qikert
Alexey Golubev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
3.9
6.27
Số lần giết
0.43
0.67
Số lần chết
0.52
0.67
Số lần giết mở
0.068
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
7299
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
7.92
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:01s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6126
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:25s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6026
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:18s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Sát thương USP (trung bình/vòng)
13.55
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.0
12
Inferno
5.7
8
Ancient
5.7
19
Mirage
5.7
24
Dust II
5.6
27
Cache
0.0
6
Lịch sử chuyển nhượng của Qikert
Qikert
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
15
13%
Trận đấu
43
63%
Bản đồ
107
59%
Vòng đấu
2328
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
98222%
Ngực
2.1K48%
Bụng
58113%
Cánh tay
50111%
Chân
2235%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Qikert
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
3.9
6.27
Số lần giết
0.43
0.67
Số lần chết
0.52
0.67
Sát thương
50.21
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.0
12
Inferno
5.7
8
Ancient
5.7
19
Mirage
5.7
24
Dust II
5.6
27
Cache
0.0
6






