Qikert
Alexey Golubev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
3.9
6.27
Số lần giết
0.42
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Số lần giết mở
0.066
0.1
Đấu súng
0.23
0.31
Chi phí giết
7483
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Tec-9 trên bản đồ
21.3137
Sát thương Tec-9 (trung bình/vòng)
10.23.9
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:23s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Khói ném trên bản đồ
2113.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:20s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2213.9368
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626.1
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
7726
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.0
10
Mirage
5.7
22
Ancient
5.7
16
Dust II
5.6
24
Inferno
5.3
7
Cache
0.0
4
Lịch sử chuyển nhượng của Qikert
Qikert
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
13
15%
Trận đấu
38
61%
Bản đồ
94
57%
Vòng đấu
2047
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
84422%
Ngực
1.9K48%
Bụng
52114%
Cánh tay
43011%
Chân
2065%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Qikert
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
3.9
6.27
Số lần giết
0.42
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Sát thương
48.34
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
6.0
10
Mirage
5.7
22
Ancient
5.7
16
Dust II
5.6
24
Inferno
5.3
7
Cache
0.0
4






