Qikert
Alexey Golubev
Tin tức & bài viết về cầu thủ
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
3.9
6.27
Số lần giết
0.42
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Số lần giết mở
0.063
0.1
Đấu súng
0.24
0.31
Chi phí giết
7419
6370
Kỷ lục người chơi
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Khói ném trên bản đồ
2313.9368
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:22s00:05s
Khói ném trên bản đồ
2913.9368
Số đạn (tổng/vòng)
8515
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Sát thương HE (trung bình/vòng)
20.83.5
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
6826
Số hỗ trợ trên bản đồ
16.084.64
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
5.7
10
Mirage
5.7
22
Dust II
5.6
24
Inferno
5.5
8
Ancient
5.4
17
Cache
0.0
7
Lịch sử chuyển nhượng của Qikert
Qikert
Loại
Đến
Vị trí
Ngày
Nguồn
2024
2023
2019
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
14
14%
Trận đấu
38
63%
Bản đồ
96
58%
Vòng đấu
2061
52%
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
86523%
Ngực
1.8K48%
Bụng
48213%
Cánh tay
43612%
Chân
1865%
Thống kê trong trậnlast 15 trận đấu
So sánhThống kê tổng thể của Qikert
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
3.9
6.27
Số lần giết
0.42
0.67
Số lần chết
0.53
0.67
Sát thương
49.99
73.56
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
5.7
10
Mirage
5.7
22
Dust II
5.6
24
Inferno
5.5
8
Ancient
5.4
17
Cache
0.0
7






