Passion UA
Passion UA, PSSN
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Số lần giết mở
0.498
0.5
Đấu súng
1.79
1.55
Chi phí giết
6124
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Thời gian flash trên bản đồ (giây)
01:18s00:33s
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5926
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Sát thương đồng đội
1
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:33s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:17s00:05s
Số kill M4A1 trên bản đồ
104.1322
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.816.3
Flash làm mờ trên bản đồ (kẻ địch)
5626
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
68%
19
9
10
54%
56%
Dust II
61%
18
6
13
53%
56%
Overpass
60%
20
18
2
58%
48%
Anubis
36%
11
5
7
44%
46%
Nuke
33%
15
2
18
52%
40%
Mirage
31%
29
2
14
54%
38%
Ancient
0%
0
51
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Passion UA
2026
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
17
6%
Trận đấu
54
46%
Bản đồ
118
49%
Vòng đấu
2509
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.50
72%
4/5
0.50
27%
Cài bom (tự cài)
0.26
76%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.66
100%
Hiệp phụ
0.03
51%
Vòng súng ngắn
0.09
41%
Vòng eco
0.05
6%
Vòng force
0.21
37%
Vòng mua đầy đủ
0.65
59%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.2
6.27
Số lần giết
3.45
3.35
Số lần chết
3.3
3.35
Sát thương
379.08
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
5.7K22%
Ngực
12.4K49%
Bụng
3.3K13%
Cánh tay
2.9K11%
Chân
1.3K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
68%
19
9
10
54%
56%
Dust II
61%
18
6
13
53%
56%
Overpass
60%
20
18
2
58%
48%
Anubis
36%
11
5
7
44%
46%
Nuke
33%
15
2
18
52%
40%
Mirage
31%
29
2
14
54%
38%
Ancient
0%
0
51
0%
0%





