Liquid
Team Liquid, LQD, liquid, TeamLiquid
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.08
3.35
Số lần giết mở
0.515
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6373
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
16.75.3
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
43.411.6
Số kill USP trên bản đồ
31.588
Sát thương USP (trung bình/vòng)
15.85
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1915
Số kill AWP trên bản đồ
146.0869
Sát thương AWP (trung bình/vòng)
75.121.9
Số kill Galil trên bản đồ
41.8223
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
64%
11
8
11
51%
60%
Cache
60%
5
1
2
53%
52%
Mirage
55%
11
7
7
61%
40%
Inferno
54%
13
3
9
50%
49%
Nuke
39%
18
5
5
54%
39%
Dust II
35%
17
5
10
49%
45%
Ancient
29%
14
5
16
59%
33%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Liquid
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
0%
Trận đấu
42
45%
Bản đồ
89
45%
Vòng đấu
1917
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.50
70%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.25
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.76
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.20
38%
Vòng mua đầy đủ
0.64
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
4.8
6.27
Số lần giết
3.2
3.35
Số lần chết
3.08
3.35
Sát thương
353.73
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.3K22%
Ngực
9.3K48%
Bụng
2.9K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
9575%
Bản đồ 6 tháng qua
Anubis
64%
11
8
11
51%
60%
Cache
60%
5
1
2
53%
52%
Mirage
55%
11
7
7
61%
40%
Inferno
54%
13
3
9
50%
49%
Nuke
39%
18
5
5
54%
39%
Dust II
35%
17
5
10
49%
45%
Ancient
29%
14
5
16
59%
33%






