Liquid
Team Liquid, LQD, liquid, TeamLiquid
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Số lần giết mở
0.487
0.5
Đấu súng
1.66
1.55
Chi phí giết
6340
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill Deagle trên bản đồ
41.599
Sát thương Deagle (trung bình/vòng)
16.95.3
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
16.94.4
Sát thương Molotov (trung bình/vòng)
11.62
Số headshot trên bản đồ
19.090.3265
Sát thương (tổng/vòng)
38874
Điểm người chơi (vòng)
34791012
Multikill x-
4
Sát thương Molotov (tổng/vòng)
17023
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
59%
22
19
3
57%
47%
Dust II
54%
13
3
12
53%
49%
Inferno
53%
17
1
8
57%
42%
Nuke
44%
18
5
6
56%
40%
Ancient
40%
15
5
8
59%
41%
Anubis
33%
3
1
9
27%
74%
Overpass
0%
0
43
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Liquid
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
43
49%
Bản đồ
94
49%
Vòng đấu
2061
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.49
73%
4/5
0.50
27%
Cài bom (tự cài)
0.25
75%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.67
100%
Hiệp phụ
0.06
54%
Vòng súng ngắn
0.09
47%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.19
40%
Vòng mua đầy đủ
0.66
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6
6.27
Số lần giết
3.32
3.35
Số lần chết
3.45
3.35
Sát thương
368.14
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4.5K21%
Ngực
10.3K48%
Bụng
3.3K15%
Cánh tay
2.3K10%
Chân
1.1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Mirage
59%
22
19
3
57%
47%
Dust II
54%
13
3
12
53%
49%
Inferno
53%
17
1
8
57%
42%
Nuke
44%
18
5
6
56%
40%
Ancient
40%
15
5
8
59%
41%
Anubis
33%
3
1
9
27%
74%
Overpass
0%
0
43
0%
0%





