Liquid
Team Liquid, LQD, liquid, TeamLiquid
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Số lần giết mở
0.503
0.5
Đấu súng
1.75
1.55
Chi phí giết
6529
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Số kill M4A1 trên bản đồ
84.0586
Số kill GLOCK trên bản đồ
31.4603
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
17.64.5
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Khói ném trên bản đồ
1713.9091
Điểm người chơi (vòng)
39641012
Ace của người chơi
1
Số kill AK47 trên bản đồ
136.0593
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
71.125
Khói ném trên bản đồ
1613.9091
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
76%
17
2
7
58%
52%
Mirage
71%
14
4
5
60%
46%
Anubis
63%
16
10
3
55%
57%
Cache
53%
15
2
5
49%
51%
Nuke
47%
19
5
5
54%
42%
Ancient
40%
5
0
28
59%
48%
Dust II
20%
15
3
12
43%
37%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Liquid
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
12
8%
Trận đấu
41
51%
Bản đồ
84
52%
Vòng đấu
1772
50%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
50%
5/4
0.51
72%
4/5
0.47
28%
Cài bom (tự cài)
0.26
79%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.61
100%
Hiệp phụ
0.02
46%
Vòng súng ngắn
0.09
54%
Vòng eco
0.05
3%
Vòng force
0.21
38%
Vòng mua đầy đủ
0.63
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.2
3.35
Sát thương
359.89
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K22%
Ngực
8.6K48%
Bụng
2.6K14%
Cánh tay
2K11%
Chân
8505%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
76%
17
2
7
58%
52%
Mirage
71%
14
4
5
60%
46%
Anubis
63%
16
10
3
55%
57%
Cache
53%
15
2
5
49%
51%
Nuke
47%
19
5
5
54%
42%
Ancient
40%
5
0
28
59%
48%
Dust II
20%
15
3
12
43%
37%







