Liquid
Team Liquid, LQD, liquid, TeamLiquid
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.13
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Số lần giết mở
0.489
0.5
Đấu súng
1.65
1.55
Chi phí giết
6295
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Khói ném trên bản đồ
2013.9736
Điểm người chơi (vòng)
41441012
Multikill x-
4
Clutch (kẻ địch)
2
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9626
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:27s00:05s
Số kill USP trên bản đồ
31.5903
Sát thương USP (trung bình/vòng)
20.75
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
50%
14
3
9
49%
49%
Mirage
50%
14
11
3
58%
41%
Nuke
42%
19
5
4
57%
39%
Ancient
31%
16
5
8
57%
33%
Dust II
29%
14
5
10
49%
43%
Anubis
25%
4
1
12
24%
61%
Overpass
0%
0
38
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Liquid
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
38
39%
Bản đồ
81
40%
Vòng đấu
1791
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
70%
4/5
0.50
26%
Cài bom (tự cài)
0.25
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.05
49%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.20
39%
Vòng mua đầy đủ
0.64
55%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.7
6.27
Số lần giết
3.13
3.35
Số lần chết
3.31
3.35
Sát thương
347.93
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K22%
Ngực
8.7K48%
Bụng
2.7K15%
Cánh tay
2K11%
Chân
9245%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
50%
14
3
9
49%
49%
Mirage
50%
14
11
3
58%
41%
Nuke
42%
19
5
4
57%
39%
Ancient
31%
16
5
8
57%
33%
Dust II
29%
14
5
10
49%
43%
Anubis
25%
4
1
12
24%
61%
Overpass
0%
0
38
0%
0%





