Liquid
Team Liquid, LQD, liquid, TeamLiquid
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Số lần giết mở
0.487
0.5
Đấu súng
1.62
1.55
Chi phí giết
6447
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.216.3
Sát thương M4A1 (trung bình/vòng)
46.116.3
Khói ném trên bản đồ
2313.9736
Multikill x-
4
Sát thương AK47 (trung bình/vòng)
59.225.1
Cắm bom nhanh (giây)
00:29s01:19s
Số kill M4A4 trên bản đồ
83.1958
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
37.911.4
Số kill GLOCK trên bản đồ
41.4589
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
54%
13
1
9
55%
47%
Mirage
50%
16
13
3
56%
42%
Nuke
38%
16
5
4
58%
36%
Dust II
33%
12
4
11
45%
45%
Anubis
33%
3
1
10
27%
74%
Ancient
29%
17
6
7
56%
34%
Overpass
0%
0
38
0%
0%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Liquid
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
38
39%
Bản đồ
80
40%
Vòng đấu
1780
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.48
71%
4/5
0.51
26%
Cài bom (tự cài)
0.25
72%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.06
51%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.19
38%
Vòng mua đầy đủ
0.66
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.22
3.35
Số lần chết
3.48
3.35
Sát thương
359.87
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K22%
Ngực
8.8K48%
Bụng
2.7K15%
Cánh tay
1.9K10%
Chân
9345%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
54%
13
1
9
55%
47%
Mirage
50%
16
13
3
56%
42%
Nuke
38%
16
5
4
58%
36%
Dust II
33%
12
4
11
45%
45%
Anubis
33%
3
1
10
27%
74%
Ancient
29%
17
6
7
56%
34%
Overpass
0%
0
38
0%
0%





