Liquid
Team Liquid, LQD, liquid, TeamLiquid
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Số lần giết mở
0.547
0.5
Đấu súng
1.68
1.55
Chi phí giết
6349
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Cắm bom nhanh (giây)
00:34s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:26s01:18s
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
11.14.4
Chuỗi thắng vòng đấu
112
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
12.44.4
Số kill M4A4 trên bản đồ
103.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
53.411.6
Khói ném trên bản đồ
1813.9368
Số kill M4A4 trên bản đồ
73.1915
Sát thương M4A4 (trung bình/vòng)
39.611.6
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
2
10
46%
51%
Mirage
67%
12
6
5
63%
43%
Anubis
58%
12
10
5
51%
55%
Cache
57%
7
1
4
52%
47%
Nuke
45%
20
5
6
50%
42%
Ancient
33%
9
4
25
59%
38%
Dust II
23%
13
3
12
44%
44%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Liquid
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
34
47%
Bản đồ
67
46%
Vòng đấu
1412
49%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
49%
5/4
0.51
70%
4/5
0.47
26%
Cài bom (tự cài)
0.25
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.69
100%
Hiệp phụ
0.03
44%
Vòng súng ngắn
0.09
49%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.21
36%
Vòng mua đầy đủ
0.63
57%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
6.1
6.27
Số lần giết
3.33
3.35
Số lần chết
3.19
3.35
Sát thương
368.32
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
3.2K22%
Ngực
6.8K47%
Bụng
2.1K15%
Cánh tay
1.6K11%
Chân
6895%
Bản đồ 6 tháng qua
Inferno
67%
9
2
10
46%
51%
Mirage
67%
12
6
5
63%
43%
Anubis
58%
12
10
5
51%
55%
Cache
57%
7
1
4
52%
47%
Nuke
45%
20
5
6
50%
42%
Ancient
33%
9
4
25
59%
38%
Dust II
23%
13
3
12
44%
44%






