Liquid
Team Liquid, LQD, liquid, TeamLiquid
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Số lần giết mở
0.52
0.5
Đấu súng
1.69
1.55
Chi phí giết
6297
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Sát thương USP (trung bình/vòng)
16.25
Khói ném trên bản đồ
2513.9368
Tỷ lệ headshot
39%16%
Sát thương (tổng/vòng)
40074
Multikill x-
4
Thời gian flash trong vòng (giây)
00:15s00:05s
Cắm bom nhanh (giây)
00:28s01:18s
Cắm bom nhanh (giây)
00:31s01:18s
Số đạn (tổng/vòng)
11915
Điểm người chơi (vòng)
39861012
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
67%
3
0
2
59%
50%
Anubis
60%
10
7
11
48%
60%
Mirage
55%
11
7
6
61%
40%
Inferno
50%
12
3
8
48%
50%
Nuke
41%
17
4
4
54%
39%
Dust II
33%
15
5
10
49%
44%
Ancient
29%
14
5
13
59%
33%
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Liquid
2026
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
11
0%
Trận đấu
39
44%
Bản đồ
82
44%
Vòng đấu
1797
48%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
48%
5/4
0.50
70%
4/5
0.49
27%
Cài bom (tự cài)
0.25
74%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.79
100%
Hiệp phụ
0.04
47%
Vòng súng ngắn
0.09
46%
Vòng eco
0.06
2%
Vòng force
0.19
38%
Vòng mua đầy đủ
0.65
56%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.2
6.27
Số lần giết
3.24
3.35
Số lần chết
3.15
3.35
Sát thương
356.23
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K22%
Ngực
8.7K48%
Bụng
2.7K15%
Cánh tay
2K11%
Chân
9075%
Bản đồ 6 tháng qua
Cache
67%
3
0
2
59%
50%
Anubis
60%
10
7
11
48%
60%
Mirage
55%
11
7
6
61%
40%
Inferno
50%
12
3
8
48%
50%
Nuke
41%
17
4
4
54%
39%
Dust II
33%
15
5
10
49%
44%
Ancient
29%
14
5
13
59%
33%






