Liquid
Team Liquid, LQD, liquid, TeamLiquid
Tin tức & bài viết về đội
Tin tức đội
Đội hình
thêmThống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
ThêmThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Số lần giết mở
0.483
0.5
Đấu súng
1.64
1.55
Chi phí giết
6436
6370
Kỷ lục đội
Kỷ lục/Thời gian/Bản đồ
Giá trị/TB
Đặt bởi
Đối thủ
Clutch (kẻ địch)
2
Sát thương HE (tổng/vòng)
9426
Cắm bom nhanh (giây)
00:23s01:20s
Số kill USP trên bản đồ
41.5922
Sát thương USP (trung bình/vòng)
21.25
Sát thương GLOCK (trung bình/vòng)
14.14.4
Số đạn (tổng/vòng)
9616
Cắm bom nhanh (giây)
00:35s01:20s
Điểm người chơi (vòng)
34871011
Điểm người chơi (vòng)
37081011
Bản đồ 6 tháng qua
Tỷ lệ thắng kinh tế 6 tháng qua
Lịch sử chuyển nhượng của Liquid
2025
Thống kê chung6 tháng qua
Thống kê
Số lượng
Tỷ lệ thắng
Giải đấu
10
0%
Trận đấu
39
54%
Bản đồ
87
55%
Vòng đấu
1811
51%
Thống kê vòng đấu 6 tháng qua
Thống kê
Mỗi vòng
Tỷ lệ thắng
Vòng đấu
100%
51%
5/4
0.49
74%
4/5
0.50
29%
Cài bom (tự cài)
0.26
78%
Dỡ bom (tự dỡ)
0.71
100%
Hiệp phụ
0.03
56%
Vòng súng ngắn
0.10
55%
Vòng eco
0.06
1%
Vòng force
0.19
41%
Vòng mua đầy đủ
0.65
58%
Thống kê trong gameTrận đấu 15 gần nhất
So sánhThống kê tổng thể
Thống kê
Giá trị
Trung bình
Trung bình tổng thể
Điểm
5.9
6.27
Số lần giết
3.25
3.35
Số lần chết
3.38
3.35
Sát thương
360.65
367.8
Thống kê độ chính xác6 tháng qua
Bộ phận cơ thể
Vị trí trg%
Đầu
4K21%
Ngực
9.1K47%
Bụng
3K15%
Cánh tay
2.1K11%
Chân
1K5%
Bản đồ 6 tháng qua
Ancient
75%
12
4
12
60%
54%
Mirage
67%
21
16
2
60%
50%
Nuke
58%
12
2
11
58%
45%
Dust II
53%
15
8
6
50%
47%
Inferno
50%
16
0
6
51%
45%
Overpass
0%
0
39
0%
0%
Anubis
0%
1
0
1
20%
73%





